Bài 2: Từ vựng tuổi thọ khuôn dập

第2讲-冲压模具的寿命

Từ vựng tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
冲压 chōngyā Dập (kim loại)
模具 mújù Khuôn, khuôn mẫu
寿命 shòumìng Tuổi thọ (sử dụng)

Từ vựng tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
冲压加工 chōngyā jiāgōng Gia công dập
冲切 chōngqiē Cắt dập
毛刺 máocì Ba via
模具维护周期 mújù wéihù zhōuqī Chu kỳ bảo dưỡng khuôn
冲切间隙 chōngqiē jiànxì Khoảng hở khi cắt dập
加工部位 jiāgōng bùwèi Vị trí gia công
崩刀 bēng dāo Mẻ dao
Từ vựng tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
凸模 tūmú Chày lồi (punch)
凹模 āomú Chày lõm (die)
粉末高速钢 fěnmò gāosù gāng Thép tốc độ cao dạng bột
硬质合金 yìngzhì héjīn Hợp kim cứng
表面粗糙度 biǎomiàn cūcāodù Độ nhám bề mặt
润滑 rùnhuá Bôi trơn
废料 fèiliào Phế liệu
落料方式 luòliào fāngshì Phương thức loại bỏ phế liệu
切屑 qiēxuè Phoi cắt
模架 mújià Bộ khuôn (khuôn khung)
导向 dǎoxiàng Dẫn hướng
卸料板 xièliào bǎn Bản tháo liệu
刚性 gāngxìng Độ cứng (rigidity)
动态精度 dòngtài jīngdù Độ chính xác động
vựng tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
嵌件式模具 qiànjiàn shì mújù Khuôn loại chèn (khuôn có chi tiết chèn)
嵌件 qiànjiàn Chi tiết chèn
研磨 yánmó Mài (mài lại, mài chính xác)
水平 shuǐpíng Độ phẳng / mức cân bằng
磨损 mó​sǔn Mài mòn
零部件 língbùjiàn Linh kiện / bộ phận rời
总寿命 zǒng shòumìng Tổng tuổi thọ
Từ vựng tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
嵌件孔 qiànjiàn kǒng Lỗ chèn (lỗ chứa chi tiết chèn)
板(模具板) bǎn Bản (bản khuôn)
变形 biànxíng Biến dạng
位置精度 wèizhì jīngdù Độ chính xác vị trí
Từ vựng tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
维护寿命(研磨周期) wéihù shòumìng (yánmó zhōuqī) Tuổi thọ bảo dưỡng (chu kỳ mài)
整体式模具 zhěngtǐ shì mújù Khuôn nguyên khối
板变薄 bǎn biànbó Bản khuôn bị mỏng đi
Từ vựng tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
弹性变形 tánxìng biànxíng Biến dạng đàn hồi
残留 cánliú Lưu lại / tồn dư
维护寿命无法满足生产要求 wéihù shòumìng wúfǎ mǎnzú shēngchǎn yāoqiú Tuổi thọ bảo dưỡng không đáp ứng yêu cầu sản xuất
Từ vựng tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
板寿命 bǎn shòumìng Tuổi thọ của bản khuôn
淬火 cuìhuǒ Tôi nhiệt
导套 dǎotào Ống dẫn hướng
导柱 dǎozhù Trụ dẫn hướng
孔位 kǒngwèi Vị trí lỗ (trên bản khuôn)
Từ vựng tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
少量生产 shǎoliàng shēngchǎn Sản xuất số lượng ít
大量生产 dàliàng shēngchǎn Sản xuất số lượng lớn
制作费用 zhìzuò fèiyòng Chi phí chế tạo

 

 

 

 

 

 

 

 

© 版权声明
THE END
喜欢就支持一下吧
点赞0
分享
评论 抢沙发
Thi HSK Online的头像 - Thi HSK Online Miễn Phí

昵称

取消
昵称