Bài giảng 1: Từ vựng về Phán đoán độ chính xác của khuôn dập

第1讲-冲压模具的精度判断

Giải nghĩa từ vựng

  • 第1讲 (dì yī jiǎng): Bài giảng số 1
  • 冲压 (chōng yā): dập (kim loại), thường dùng trong “gia công dập nguội”
  • 模具 (mú jù): khuôn (dập, ép, đúc…)
  • 精度 (jīng dù): độ chính xác
  • 判断 (pàn duàn): phán đoán, đánh giá

📌 Giải thích thêm các thuật ngữ:

Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt (giải nghĩa)
模具精度 mú jù jīng dù Độ chính xác của khuôn
尺寸精度 chǐ cùn jīng dù Độ chính xác kích thước
形状精度 xíng zhuàng jīng dù Độ chính xác hình dạng
容许差 róng xǔ chā Dung sai (sai số cho phép)
IC引线框架 IC yǐn xiàn kuàng jià Khung dẫn IC (IC lead frame)
连接器 lián jiē qì Đầu nối, connector
高精度模具 gāo jīng dù mú jù Khuôn chính xác cao
凸模 tū mó Chốt lồi (Punch)
凹模 āo mó Chốt lõm (Die)
仿形磨削加工 / PG加工 fǎng xíng mó xuē jiā gōng Mài sao chép (Profile Grinding)
电火花线切割 / W/EDM diàn huǒ huā xiàn qiē gē Cắt dây tia lửa điện (Wire EDM)
尺寸容许差 chǐ cùn róng xǔ chā Dung sai kích thước
间隙 jiàn xì Khe hở (clearance)
板材板厚 bǎn cái bǎn hòu Độ dày của tấm kim loại
一致性 yí zhì xìng Tính nhất quán
组装位置的高精度 Độ chính xác cao trong vị trí lắp ráp
接触情况发生细微变化 Jiēchù qíngkuàng fāshēng xìwéi biànhuà Thay đổi nhỏ trong điều kiện tiếp xúc
上模 / 下模 shàng mú / xià mú Khuôn trên / Khuôn dưới
导柱 / 导套 dǎo zhù / dǎo tào Trụ dẫn / Bạc dẫn (Guide post / Guide bushing)
卸料板 xiè liào bǎn Tấm tháo phôi / Tấm đẩy (Stripper plate)
内导向 nèi dǎo xiàng Dẫn hướng bên trong
螺栓 luó shuān Bu lông
弹簧 tán huáng Lò xo
影响因素 yǐng xiǎng yīn sù Yếu tố ảnh hưởng
命题 mìng tí Vấn đề đặt ra / Câu hỏi kỹ thuật
所需精度 suǒ xū jīng dù Độ chính xác yêu cầu
使用的零件 shǐ yòng de líng jiàn Linh kiện sử dụng
装配方法 zhuāng pèi fāng fǎ Phương pháp lắp ráp
要求内容 yāo qiú nèi róng Nội dung yêu cầu
像那么回事 xiàng nà me huí shì Trông có vẻ “đúng chuẩn” (ẩn ý)
Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt Giải nghĩa chuyên ngành
前提 qián tí Tiền đề Điều kiện giả định ban đầu để thiết kế khuôn (ví dụ: dùng vật liệu mỏng)
薄的材料 báo de cái liào Vật liệu mỏng Thường là tấm kim loại mỏng trong gia công dập
表面粗糙度 biǎo miàn cū cāo dù Độ nhám bề mặt Mức độ mịn của bề mặt sau gia công (Surface roughness)
位置精度 wèi zhì jīng dù Độ chính xác vị trí Mức sai lệch vị trí cho phép giữa các bộ phận khuôn
具备的形态 jù bèi de xíng tài Hình thái cần có (của khuôn) Kiểu kết cấu, bố trí mà khuôn nên có để đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt Giải nghĩa chuyên ngành
加工数量 jiā gōng shù liàng Số lượng gia công Số lượng sản phẩm được sản xuất bằng khuôn
冲压加工 chōng yā jiā gōng Gia công dập Quá trình tạo hình kim loại bằng lực nén mạnh qua khuôn
© 版权声明
THE END
喜欢就支持一下吧
点赞0
分享
评论 抢沙发
Thi HSK Online的头像 - Thi HSK Online Miễn Phí

昵称

取消
昵称