← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Đời sống, Công việc (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Đời sống, Công việc. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

她工作很认真,但有时也会对男朋友撒娇儿。

Tā gōngzuò hěn rènzhēn, dàn yǒu shí yě huì duì nán péngyǒu sājiāo er.
Cô ấy làm việc rất nghiêm túc, nhưng đôi khi cũng làm nũng với bạn trai.

他的不负责任的行为招致了所有人的不满。

Tā de bù fù zé rèn de xíng wéi zhāo zhì le suǒ yǒu rén de bù mǎn.
Hành vi vô trách nhiệm của anh ấy đã chuốc lấy sự bất mãn từ tất cả mọi người.

她今天需要告事假去处理一些紧急的个人事务。

Tā jīntiān xūyào gào shìjià qù chǔlǐ yīxiē jǐnjí de gèrén shìwù.
Cô ấy hôm nay cần xin nghỉ phép riêng để giải quyết một số việc cá nhân khẩn cấp.

许多人将工作之外的生活视为次要。

Xǔduō rén jiāng gōngzuò zhī wài de shēnghuó shì wéi cìyào.
Nhiều người coi cuộc sống ngoài công việc là thứ yếu.

他从香港搬到了内地工作。

Tā cóng Xiānggǎng bān dào le nèidì gōngzuò.
Anh ấy đã chuyển từ Hồng Kông vào nội địa để làm việc.

维持良好的人事关系对生活和工作都很重要。

Wéichí liánghǎo de rénshì guānxì duì shēnghuó hé gōngzuò dōu hěn zhòngyào.
Duy trì quan hệ tốt đẹp giữa người với người rất quan trọng cho cả cuộc sống và công việc.

他最近有点儿头疼脑热,所以不能来上班。

Tā zuìjìn yǒudiǎnr tóuténg nǎo rè, suǒyǐ bùnéng lái shàngbān.
Anh ấy gần đây hơi sốt cảm, bệnh vặt nên không thể đến công ty làm việc được.

维持良好的人事关系对生活和工作都很重要。

Wéichí liánghǎo de rénshì guānxì duì shēnghuó hé gōngzuò dōu hěn zhòngyào.
Duy trì quan hệ tốt đẹp giữa người với người rất quan trọng cho cả cuộc sống và công việc.

不要轻易相信这些小道消息,最好去官方网站查证。

Bú yào qīngyì xiāngxìn zhè xiē xiǎodàoxiāoxī, zuì hǎo qù guānfāng wǎngzhàn cházhèng.
Đừng dễ dàng tin những tin đồn này, tốt nhất là nên kiểm chứng trên trang web chính thức.

他的成功和他的努力工作有很大关联。

Tā de chénggōng hé tā de nǔlì gōngzuò yǒu hěn dà guānlián.
Sự thành công của anh ấy có mối liên hệ rất lớn với sự chăm chỉ làm việc của anh ấy.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.