← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Giao thông (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 1 / 5

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Giao thông. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

城市里试验性地引入了无人驾驶车辆。

Chéng shì lǐ shì yàn xìng de yǐn rù le wú rén jià shǐ chē liàng.
Thành phố đã thí điểm đưa vào các phương tiện tự lái.

这名司机因屡次触犯交通规则被吊销驾照。

Zhè míng sījī yīn lǚcì chùfàn jiāotōng guīzé bèi diàoxiāo jiàzhào.
Người lái xe này bị tước bằng lái vì nhiều lần vi phạm luật giao thông.

铁路部门承诺将保证所有春运列车顺利开行。

Tiělù bùmén chéngnuò jiāng bǎozhèng suǒyǒu chūnyùn lièchē shùnlì kāi xíng.
Ngành đường sắt cam kết sẽ đảm bảo tất cả các chuyến tàu Tết hoạt động suôn sẻ.

这座桥梁的设计承重考虑了未来的交通流量增长。

Zhè zuò qiáo liáng de shè jì chéng zhòng kǎo lǜ le wèi lái de jiāo tōng liú liàng zēng zhǎng.
Tải trọng thiết kế của cây cầu này đã tính đến sự tăng trưởng lưu lượng giao thông trong tương lai.

晚上高峰期,地铁里常常摩肩接踵,几乎没有站立的空间。

Wǎnshang gāofēngqī, dìtiě lǐ chángcháng mójiānjiēzhǒng, jīhū méiyǒu zhànlì de kōngjiān.
Giờ cao điểm buổi tối, tàu điện ngầm thường rất đông đúc, hầu như không còn chỗ đứng.

火车站每天都有南来北往的旅客。

Huǒchēzhàn měi tiān dōu yǒu nánlái běiwǎng de lǚkè.
Ga xe lửa mỗi ngày đều có hành khách đi ngược về xuôi.

这条路是城市交通的扼喉,经常堵车。

Zhè tiáo lù shì chéngshì jiāotōng de è hóu, jīngcháng dǔchē.
Con đường này là nút thắt giao thông của thành phố, thường xuyên bị tắc đường.

城市改造后,街头繁花点缀,焕然一新。

Chéngshì gǎizào hòu, jiētóu fánhuā diǎnzhuì, huànrán yī xīn.
Sau khi đô thị được cải tạo, những bông hoa rực rỡ trên phố làm tô điểm thêm vẻ mới mẻ.

事故现场被大批围观路人堵得水泄不通。

Shì gù xiàn chǎng bèi dà pī wéi guān lù rén dǔ dé shuǐ xiè bù tōng.
Hiện trường vụ tai nạn bị một lượng lớn người qua đường vây xem làm tắc nghẽn.

所有交通参与者都应该提高安全意识。

Suǒyǒu jiāotōng cānyùzhě dōu yīnggāi tígāo ānquán yìshí.
Tất cả những người tham gia giao thông đều nên nâng cao ý thức an toàn.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.