← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Môi trường (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 1 / 5

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Môi trường. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

最近几个月,空气污染指数有了明显下降。

Zuìjìn jǐ ge yuè, kōngqì wūrǎn zhǐshù yǒu le míngxiǎn xiàjiàng.
Trong vài tháng gần đây, chỉ số ô nhiễm không khí đã giảm rõ rệt.

减少人均碳排放是应对气候变化的关键措施。

Jiǎnshǎo rénjūn tàn páifàng shì yìngduì qìhòu biànhuà de guānjiàn cuòshī.
Giảm lượng khí thải carbon bình quân đầu người là biện pháp then chốt để ứng phó với biến đổi khí hậu.

政府划定了水源地保护范围,禁止在此区域内建设工厂。

Zhèngfǔ huàdìng le shuǐyuándì bǎohù fànwéi, jìngzhǐ zài cǐ qūyù nèi jiànshè gōngchǎng.
Chính phủ đã phân định phạm vi bảo vệ khu vực nguồn nước, cấm xây dựng nhà máy trong khu vực này.

公司领导强调,为了儿孙的未来,我们必须致力于可持续发展。

Gōng sī lǐng dǎo qiáng diào, wèi le ér sūn de wèi lái, wǒ men bì xū zhì lì yú kě chí xù fā zhǎn.
Lãnh đạo công ty nhấn mạnh, vì tương lai của con cháu, chúng ta phải cống hiến cho sự phát triển bền vững.

保护湿地对于维持全球生态平衡至关重要。

Bǎohù shīdì duìyú wéichí quánqiú shēngtài pínghéng zhìguān zhòngyào.
Bảo vệ đất ngập nước là vô cùng quan trọng để duy trì cân bằng sinh thái toàn cầu.

为了应对干旱,当地居民开始大规模贮水。

Wèile yìngduì gānhàn, dāngdì jūmín kāishǐ dàguīmó zhù shuǐ.
Để đối phó với hạn hán, cư dân địa phương bắt đầu dự trữ nước quy mô lớn.

当地政府正在实施多项措施,以改善湟水的生态环境和水质。

Dāngdì zhèngfǔ zhèngzài shíshī duō xiàng cuòshī, yǐ gǎishàn Huángshuǐ de shēngtài huánjìng hé shuǐzhì.
Chính quyền địa phương đang thực hiện nhiều biện pháp nhằm cải thiện môi trường sinh thái và chất lượng nước của sông Hoàng Thủy.

保护生态环境是现代文明的标志之一。

Bǎohù shēngtài huánjìng shì xiàndài wénmíng de biāozhì zhī yī.
Bảo vệ môi trường sinh thái là một trong những dấu hiệu của nền văn minh hiện đại.

提高土壤的蓄水能力对农业发展至关重要。

Tí gāo tǔ rǎng de xù shuǐ néng lì duì nóng yè fā zhǎn zhì guān zhòng yào.
Nâng cao khả năng giữ nước của đất có ý nghĩa cực kỳ quan trọng đối với sự phát triển nông nghiệp.

由于资源有限,政府决定限制使用地下水。

Yóuyú zīyuán yǒuxiàn, zhèngfǔ juédìng xiànzhì shǐyòng dìxiàshuǐ.
Do nguồn tài nguyên hạn chế, chính phủ quyết định hạn chế sử dụng nước ngầm.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.