← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Sản xuất, Kỹ thuật (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 1 / 2

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Sản xuất, Kỹ thuật. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

测试报告显示,该产品的吸水率很低。

Cè shì bào gào xiǎn shì, gāi chǎn pǐn de xī shuǐ lǜ hěn dī.
Báo cáo thử nghiệm cho thấy tỷ lệ hút nước của sản phẩm này rất thấp.

客户要求我们对这些部件进行二次加工以满足他们的特殊标准。

Kèhù yāoqiú wǒmen duì zhèxiē bùjiàn jìnxíng èrcì jiāgōng yǐ mǎnzú tāmen de tèshū biāozhǔn.
Khách hàng yêu cầu chúng tôi gia công lại các linh kiện này để đáp ứng tiêu chuẩn đặc biệt của họ.

这台设备的转轴儿磨损严重,影响了生产效率。

Zhè tái shèbèi de zhuǎn zhóu ér mósuǒn yánzhòng, yǐngxiǎng le shēngchǎn xiàolǜ.
Trục quay của thiết bị này bị mòn nghiêm trọng, ảnh hưởng đến hiệu suất sản xuất.

这种材料的表面处理需要采用干磨技术,以保证最终产品的质量。

Zhè zhǒng cái liào de biǎo miàn chǔ lǐ xū yào cǎi yòng gàn mò jì shù, yǐ bǎo zhèng zuì zhōng chǎn pǐn de zhì liàng.
Xử lý bề mặt của vật liệu này cần sử dụng kỹ thuật mài khô để đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng.

在生产线上,操作员需要定期检查冷却系统的<b>水温表</b>,确保设备正常运行。

Zài shēngchǎn xiànshàng, cāozuòyuán xūyào dìngqī jiǎnchá lěngquè xìtǒng de <b>shuǐwēn biǎo</b>, quèbǎo shèbèi zhèngcháng yùnxíng.
Trên dây chuyền sản xuất, người vận hành cần định kỳ kiểm tra đồng hồ đo nhiệt độ nước của hệ thống làm mát để đảm bảo thiết bị hoạt động bình thường.

在造纸过程中,控制含水是关键的环节。

Zài zàozhǐ guòchéng zhōng, kòngzhì hánshuǐ shì guānjiàn de huánjié.
Trong quá trình sản xuất giấy, kiểm soát hàm lượng nước là một khâu then chốt.

这种新型的锁紧装置能有效提高生产线的稳定性。

Zhè zhǒng xīn xíng de suǒjǐn zhuāngzhì néng yǒuxiào tígāo shēngchǎnxiàn de wěndìngxìng.
Loại thiết bị khóa chặt kiểu mới này có thể nâng cao hiệu quả sự ổn định của dây chuyền sản xuất.

工程师正在检测新产品的表面光滑度,以确保其符合质量标准。

Gōngchéngshī zhèngzài jiǎncè xīn chǎnpǐn de biǎomiàn guānghuá dù, yǐ quèbǎo qí fúhé zhìliàng biāozhǔn.
Kỹ sư đang kiểm tra độ nhẵn bề mặt của sản phẩm mới để đảm bảo nó đạt tiêu chuẩn chất lượng.

这个机器的锁紧装置需要定期检查,以确保安全。

Zhè ge jīqì de suǒjǐn zhuāngzhì xūyào dìngqī jiǎnchá, yǐ quèbǎo ānquán.
Thiết bị khóa chặt của máy này cần được kiểm tra định kỳ để đảm bảo an toàn.

测试结果显示,输出端的电压波动较大,需要进一步检查。

Cèshì jiéguǒ xiǎnshì, shūchū duān de diànyā bōdòng jiàodà, xūyào jìnyībù jiǎnchá.
Kết quả kiểm tra cho thấy điện áp ở đầu ra dao động lớn, cần kiểm tra thêm.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.