← Quay lại danh sách chủ đề HSK 2

Luyện câu: Công việc (HSK 2)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 2 / 5

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Công việc. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

最近工作很忙。

Zuìjìn gōngzuò hěn máng.
Gần đây công việc rất bận.

王医生今天上午看病,下午休息。

Wáng yīshēng jīntiān shàngwǔ kànbìng, xiàwǔ xiūxi.
Bác sĩ Vương sáng nay khám bệnh, chiều nghỉ ngơi.

老师们正在开会。

Lǎoshīmen zhèngzài kāihuì.
Các thầy cô giáo đang họp.

你的办公室在第几层?

Nǐ de bàngōngshì zài dì jǐ céng?
Văn phòng của bạn ở tầng mấy?

我们今天下班很晚。

Wǒmen jīntiān xiàbān hěn wǎn.
Hôm nay chúng tôi tan làm rất muộn.

经理现在在开会。

Jīnglǐ xiànzài zài kāihuì.
Giám đốc đang họp.

开会的时候,大家都要说话儿。

Kāihuì de shíhou, dàjiā dōu yào shuō huàr.
Khi họp, mọi người đều cần phát biểu.

我早上八点上班。

Wǒ zǎo shang bā diǎn shàng bān.
Tôi đi làm lúc tám giờ sáng.

他们开了一家新公司。

Tāmen kāi le yì jiā xīn gōngsī.
Họ đã mở một công ty mới.

我不用去公司,今天在家工作。

Wǒ búyòng qù gōngsī, jīntiān zài jiā gōngzuò.
Tôi không cần đến công ty, hôm nay tôi làm việc ở nhà.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.