← Quay lại danh sách chủ đề HSK 5

Luyện câu: Đô thị (HSK 5)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 1 / 3

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Đô thị. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

市政府计划建造更多的公园来美化环境。

Shì zhèngfǔ jìhuà jiànzào gèng duō de gōngyuán lái měihuà huánjìng.
Chính quyền thành phố lên kế hoạch xây thêm nhiều công viên để làm đẹp môi trường.

城市发展需要科学合理的路径规划。

Chéngshì fāzhǎn xūyào kēxué hélǐ de lùjìng guīhuà.
Phát triển đô thị cần có việc hoạch định lộ trình khoa học và hợp lý.

在规划城市道路时,需要避免设计过多的死胡同儿,以提高交通效率。

Zài guīhuà chéngshì dàolù shí, xūyào bìmiǎn shèjì guò duō de sǐhútóngr, yǐ tígāo jiāotōng xiàolǜ.
Khi quy hoạch đường đô thị, cần tránh thiết kế quá nhiều ngõ cụt để nâng cao hiệu quả giao thông.

市政府决定在这条新路上种植法国梧桐作为行道树。

Shì zhèngfǔ juédìng zài zhè tiáo xīn lù shàng zhòngzhí Fǎguó wútóng zuòwéi xíngdàoshù.
Chính quyền thành phố quyết định trồng cây ngô đồng Pháp làm cây ven đường trên con đường mới này.

城市规划需要修建更多大道来缓解交通压力。

Chéngshì guīhuà xūyào xiūjiàn gèng duō dàdào lái huǎnjiě jiāotōng yālì.
Quy hoạch đô thị cần xây dựng thêm nhiều đại lộ để giảm bớt áp lực giao thông.

我们公司计划在公园里建设一个儿童天地,提供更多的户外活动空间。

Wǒmen gōngsī jìhuà zài gōngyuán lǐ jiànshè yī gè értóng tiāndì, tígōng gèng duō de hùwài huódòng kōngjiān.
Công ty chúng tôi dự định xây dựng một khu vui chơi trẻ em trong công viên, cung cấp thêm không gian hoạt động ngoài trời.

这个城市的人居环境很优美,吸引了很多人来这里生活。

Zhège chéngshì de rén jū huánjìng hěn yōuměi, xīyǐnle hěnduō rén lái zhèlǐ shēnghuó.
Môi trường sống của con người ở thành phố này rất đẹp, thu hút nhiều người đến đây sinh sống.

市政府计划将这片废弃地改造成城市公园。

Shì zhèngfǔ jìhuà jiāng zhè piàn fèiqì dì gǎizào chéng chéngshì gōngyuán.
Chính quyền thành phố có kế hoạch chuyển đổi khu đất bỏ hoang này thành công viên đô thị.

这个城市中心是一个集购物、娱乐、餐饮于一体的综合体。

Zhège chéngshì zhōngxīn shì yī gè jí gòuwù, yúlè, cānyǐn yú yī tǐ de zōnghé tǐ.
Trung tâm thành phố này là một khu phức hợp tích hợp mua sắm, giải trí và ăn uống.

政府决定拆毁建筑,为新项目腾出空间。

Zhèngfǔ juédìng chāi huǐ jiànzhù, wèi xīn xiàngmù téngchū kōngjiān.
Chính phủ quyết định phá dỡ các công trình xây dựng để nhường chỗ cho dự án mới.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.