← Quay lại danh sách chủ đề HSK 5

Luyện câu: Khoa học tự nhiên (HSK 5)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 1 / 3

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Khoa học tự nhiên. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

老虎的毛皮有独特的条纹,是它们最好的伪装。

Lǎo hǔ de máo pí yǒu dú tè de tiáo wén, shì tā men zuì hǎo de wěi zhuāng.
Da hổ có những vằn độc đáo, đó là sự ngụy trang tốt nhất của chúng.

海洋被认为是地球上生命的源头。

Hǎiyáng bèi rènwéi shì dìqiú shàng shēngmìng de yuántóu.
Đại dương được coi là nguồn gốc của sự sống trên Trái Đất.

这种植物的储水能力很强,能在沙漠中生存。

Zhè zhǒng zhíwù de chúshuǐ nénglì hěn qiáng, néng zài shāmò zhōng shēngcún.
Loài thực vật này có khả năng trữ nước rất mạnh, có thể sống sót trong sa mạc.

纪录片中详细地展现了科学家如何观察类人猿。

Jìlùpiàn zhōng xiángxì de zhǎnxiàn le kēxuéjiā rúhé guānchá lèi rén yuán.
Trong bộ phim tài liệu, các nhà khoa học đã thể hiện chi tiết cách họ quan sát vượn người.

这种黄鹏是候鸟,每年秋天会迁徙到南方过冬。

Zhè zhǒng huángpéng shì hòuniǎo, měinián qiūtiān huì qiānxǐ dào nánfāng guòdōng.
Loài chim hoàng oanh này là chim di trú, mỗi năm vào mùa thu sẽ di cư về phương nam để tránh đông.

动物学家致力于研究各种野生动物的习性。

Dòng wù xué jiā zhì lì yú yán jiū gè zhǒng yě shēng dòng wù de xí xìng.
Các nhà động vật học cống hiến để nghiên cứu tập tính của các loài động vật hoang dã.

硫黄是一种常见的黄色矿物,在自然界中广泛存在。

Liúhuáng shì yī zhǒng chángjiàn de huángsè kuàngwù, zài zìránjiè zhōng guǎngfàn cúnzài.
Lưu huỳnh là một loại khoáng vật màu vàng phổ biến, tồn tại rộng rãi trong tự nhiên.

驯鹿是典型的冻原动物之一。

Xùnlù shì diǎnxíng de dòngyuán dòngwù zhī yī.
Tuần lộc là một trong những loài động vật lãnh nguyên điển hình.

这种狗獾主要分布在欧洲和亚洲的部分地区,以植物和小型动物为食。

Zhè zhǒng gǒu huān zhǔyào fēnbù zài Ōuzhōu hé Yàzhōu de bùfèn dìqū, yǐ zhíwù hé xiǎoxíng dòngwù wèi shí.
Loài lửng chó này chủ yếu phân bố ở một số khu vực của Châu Âu và Châu Á, chúng ăn thực vật và động vật nhỏ.

雄狮的騣毛是其力量的象征。

Xióngshī de zōngmáo shì qí lìliàng de xiàngzhēng.
Bờm của sư tử đực là biểu tượng cho sức mạnh của nó.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.