← Quay lại danh sách chủ đề HSK 5

Luyện câu: Nghệ thuật, Biểu diễn (HSK 5)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 1 / 4

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Nghệ thuật, Biểu diễn. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

剧团正在赶制一批新的戏衣,以确保下个月的演出能够顺利进行。

Jùtuán zhèngzài gǎnzì yī pī xì yī, yǐ quèbǎo xià gè yuè de yǎnchū nénggòu shùnlì jìnxíng.
Đoàn kịch đang gấp rút sản xuất một lô trang phục sân khấu mới để đảm bảo buổi biểu diễn tháng tới có thể diễn ra suôn sẻ.

为了更好地展示她的唱功,她决定在比赛中清唱一小段。

Wèile gèng hǎo de zhǎnshì tā de chànggōng, tā juédìng zài bǐsài zhōng qīngchàng yī xiǎoduàn.
Để thể hiện tốt hơn giọng hát của mình, cô ấy đã quyết định hát không nhạc đệm một đoạn ngắn trong cuộc thi.

为了完成这首歌曲,男高音歌手必须掌握假嗓技巧。

Wèile wánchéng zhè shǒu gēqǔ, nángāoyīn gēshǒu bìxū zhǎngwò jiǎ sǎng jìqiǎo.
Để hoàn thành bài hát này, ca sĩ tenor phải thành thạo kỹ thuật hát giọng giả.

这位年轻演员的小嗓儿虽然还有些稚嫩,但很有潜力。

Zhè wèi niánqīng yǎnyuán de xiǎo sǎng ér suīrán háiyǒu xiē zhìnèn, dàn hěn yǒu qiánlì.
Giọng kim của diễn viên trẻ này tuy còn hơi non nớt, nhưng rất có tiềm năng.

这个杂技团在全球巡演,展示了中国传统杂技的魅力。

Zhège zájìtuán zài quánqiú xúnyǎn, zhǎnshì le Zhōngguó chuántǒng zájì de mèilì.
Đoàn xiếc này lưu diễn khắp thế giới, thể hiện sức hấp dẫn của nghệ thuật tạp kỹ truyền thống Trung Quốc.

乐队在开幕式上演奏了一首雄壮的进行曲,赢得了观众热烈的掌声。

Yuèduì zài kāimùshì shàng yǎnzòule yī shǒu xióngzhuàng de jìnxíng qǔ, yíngdéle guānzhòng rèliè de zhǎngshēng.
Ban nhạc đã biểu diễn một bản hành khúc hùng tráng tại lễ khai mạc, giành được tràng pháo tay nhiệt liệt từ khán giả.

导演宣布,今晚的演出将准时开戏。

Dǎoyǎn xuānbù, jīnwǎn de yǎnchū jiāng zhǔnshí kāixì.
Đạo diễn thông báo, buổi biểu diễn tối nay sẽ bắt đầu đúng giờ.

演员们在舞台上表演时,经常需要佩戴假髭来符合角色形象。

Yǎnyuánmen zài wǔtái shàng biǎoyǎn shí, jīngcháng xūyào pèidài jiǎ zī lái fúhé juésè xíngxiàng.
Khi các diễn viên biểu diễn trên sân khấu, họ thường cần đeo râu giả để phù hợp với hình tượng nhân vật.

为了这次演出,他们每天都在排练室里认真舞蹈。

Wèile zhè cì yǎnchū, tāmen měitiān dōu zài páiliànshì lǐ rènzhēn wǔdǎo.
Để chuẩn bị cho buổi biểu diễn này, họ đã chăm chỉ nhảy múa mỗi ngày trong phòng tập.

附近的戏服店有很多不同风格的传统戏服。

Fùjìn de xì fú diàn yǒu hěnduō bùtóng fēnggé de chuántǒng xìfú.
Cửa hàng trang phục biểu diễn gần đây có rất nhiều trang phục truyền thống với các phong cách khác nhau.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.