← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Công nghiệp (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 1 / 5

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Công nghiệp. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

军工制造行业对技术要求很高。

Jūn gōng zhì zào háng yè duì jì shù yāo qiú hěn gāo.
Ngành sản xuất quốc phòng có yêu cầu công nghệ rất cao.

工业炸药广泛应用于采矿和建筑拆除领域。

Gōngyè zhàyào guǎngfàn yìngyòng yú cáikuàng hé jiànzhù chāichú lǐngyù.
Thuốc nổ công nghiệp được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực khai khoáng và phá dỡ công trình.

炼钢炉中滚烫的铁水在熊熊烈火中翻腾,景象十分壮观。

Liàngānglú zhōng gǔntàng de tiěshuǐ zài xióngxióng lièhuǒ zhōng fānténg, jǐngxiàng shífēn zhuàngguān.
Sắt nóng chảy cuồn cuộn trong lò luyện thép cuộn trào trong biển lửa, cảnh tượng vô cùng hùng vĩ.

在工业生产中,控制锅炉水碱的形成对于提高热效率和延长设备寿命至关重要。

Zài gōngyè shēngchǎn zhōng, kòngzhì guōlú shuǐjiǎn de xíngchéng duìyú tígāo rèxiàolǜ hé yáncháng shèbèi shòumìng zhìguān zhòngyào.
Trong sản xuất công nghiệp, việc kiểm soát sự hình thành cặn vôi trong lò hơi là cực kỳ quan trọng để nâng cao hiệu suất nhiệt và kéo dài tuổi thọ thiết bị.

工厂附近发现有严重的重金属土壤污染。

Gōngchǎng fùjìn fāxiàn yǒu yánzhòng de zhòngjīnshǔ tǔrǎng wūrǎn.
Gần nhà máy phát hiện ô nhiễm đất kim loại nặng nghiêm trọng.

起重机小心翼翼地将装满钢水的钢水包吊起,准备进行浇铸。

Qǐzhòngjī xiǎoxīnyìyì de jiāng zhuāng mǎn gāngshuǐ de gāng shuǐ bāo diào qǐ, zhǔnbèi jìnxíng jiāozhù.
Cần cẩu cẩn thận nâng chiếc gáo rót thép lỏng chứa đầy thép nóng chảy lên, chuẩn bị cho quá trình đúc.

这种石绒材料被广泛应用于建筑和工业领域。

Zhè zhǒng shí róng cái liào bèi guǎng fàn yìng yòng yú jiàn zhù hé gōng yè lǐng yù.
Vật liệu bông khoáng này được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực xây dựng và công nghiệp.

淀粉水解是生产葡萄糖的关键步骤。

Diànfěn shuǐjiě shì shēngchǎn pútáotáng de guānjiàn bùzhòu.
Thủy phân tinh bột là bước then chốt trong sản xuất glucose.

这种内六角杯头螺丝广泛应用于精密机械。

Zhè zhǒng nèi liù jiǎo bēi tóu luó sī guǎngfàn yìngyòng yú jīngmì jīxiè.
Loại vít đầu trụ lục giác chìm này được ứng dụng rộng rãi trong máy móc chính xác.

新潜艇成功入水,标志着项目的重大进展。

Xīn qiántǐng chénggōng rù shuǐ, biāozhì zhe xiàngmù de zhòngdà jìnzhan.
Tàu ngầm mới đã hạ thủy thành công, đánh dấu một bước tiến quan trọng của dự án.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.