← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Công việc, Quản lý dự án (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 1 / 2

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Công việc, Quản lý dự án. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

明确项目的归属有助于团队责任划分。

Míngquè xiàngmù de guīshǔ yǒu zhù yú tuánduì zérèn huàfēn.
Việc xác định rõ ràng quyền sở hữu dự án giúp phân chia trách nhiệm nhóm.

许多员工选择加班度过重要项目交付前的最后几天。

Xǔ duō yuán gōng xuǎn zé jiā bān duó guò zhòng yào xiàng mù jiāo fù qián de zuì hòu jǐ tiān.
Nhiều nhân viên chọn làm thêm giờ để trải qua những ngày cuối cùng trước khi bàn giao dự án quan trọng.

作为公司的核心团队成员,我们背负使命,要确保项目按时完成并达到预期效果。

Zuòwéi gōngsī de héxīn tuánduì chéngyuán, wǒmen bèifù shǐmìng, yào quèbǎo xiàngmù ànshí wánchéng bìng dádào yùqī xiàoguǒ.
Là thành viên chủ chốt của đội ngũ công ty, chúng tôi gánh vác sứ mệnh phải đảm bảo dự án hoàn thành đúng hạn và đạt được hiệu quả mong muốn.

由于沟通不畅,这个项目最终被搞黄了。

Yóuyú gōutōng bù cháng, zhège xiàngmù zuìzhōng bèi gǎo huáng le.
Do giao tiếp không thông suốt, dự án này cuối cùng đã bị hủy bỏ.

这次项目启动会出师不利,很多关键设备都还没到位。

Zhè cì xiàngmù qǐdòng huì chū shī bùlì, hěn duō guānjiàn shèbèi dōu hái méi dàowèi.
Cuộc họp khởi động dự án lần này không thuận lợi, nhiều thiết bị quan trọng vẫn chưa được đưa đến.

在团队项目中,每个成员的表现都会互相影响,最终决定项目的成败。

Zài tuánduì xiàngmù zhōng, měi gè chéngyuán de biǎoxiàn dōu huì hùxiāng yǐngxiǎng, zuìzhōng juédìng xiàngmù de chéngbài.
Trong các dự án nhóm, hiệu suất của mỗi thành viên sẽ ảnh hưởng lẫn nhau, cuối cùng quyết định sự thành công hay thất bại của dự án.

经过大家的共同努力,项目成功了,整个团队都充满欢乐。

Jīngguò dàjiā de gòngtóng nǔlì, xiàngmù chénggōng le, zhěnggè tuánduì dōu chōngmǎn huānlè.
Sau những nỗ lực chung của mọi người, dự án đã thành công, cả đội nhóm đều tràn đầy niềm vui.

项目进展缓慢,但客户又不允许延期,我们现在进退两难。

Xiàngmù jìnzhǎn huǎnmàn, dàn kèhù yòu bù yǔnxǔ yánqī, wǒmen xiànzài jìntuìliǎngnán.
Dự án tiến triển chậm chạp, nhưng khách hàng lại không cho phép trì hoãn, chúng tôi hiện giờ đang tiến thoái lưỡng nan.

我们应该将工作内容模块化,以便更好地分配任务。

Wǒmen yīnggāi jiāng gōngzuò nèiróng mókuàihuà, yǐbiàn gèng hǎo de fēnpèi rènwù.
Chúng ta nên mô-đun hóa nội dung công việc để phân bổ nhiệm vụ tốt hơn.

项目经理说,这个方案不能再折来折去了,必须尽快确定。

Xiàng mù jīng lǐ shuō, zhè ge fāng àn bù néng zài zhē lái zhē qù le, bì xū jìn kuài què dìng.
Giám đốc dự án nói, phương án này không thể cứ sửa đi sửa lại nữa, phải sớm xác định.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.