← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Khảo cổ học (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 1 / 3

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Khảo cổ học. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

考古人员正在研究兵马俑坑的结构。

Kǎogǔ rényuán zhèngzài yánjiū bīngmǎ yǒng kēng de jiégòu.
Các nhân viên khảo cổ đang nghiên cứu cấu trúc hố chôn Binh Mã Dũng.

新发现的类人猿化石为人类起源提供了重要线索。

Xīn fāxiàn de lèi rén yuán huàshí wèi rénlèi qǐyuán tígōng le zhòngyào xiànsuǒ.
Hóa thạch vượn người mới được phát hiện đã cung cấp manh mối quan trọng về nguồn gốc loài người.

考古队在一个偏远的山谷中发现了人猿遗骸。

Kǎo gǔ duì zài yí gè piān yuǎn de shān gǔ zhōng fā xiàn le rén yuán yí hái.
Đội khảo cổ đã phát hiện hài cốt người vượn trong một thung lũng hẻo lánh.

考古学家致力于探索早期人族文明的遗迹。

Kǎogǔxuéjiā zhìlìyú tànsuǒ zǎoqī rénzú wénmíng de yíjì.
Các nhà khảo cổ học cống hiến để khám phá những di tích của nền văn minh nhân loại sơ khai.

考古团队发现了许多清人的日常用品,有助于我们了解当时的社会。

Kǎogǔ tuánduì fāxiàn le xǔduō qīngrén de rìcháng yòngpǐn, yǒu zhùyú wǒmen liáojiě dāngshí de shèhuì.
Đội khảo cổ đã phát hiện nhiều vật dụng hàng ngày của người Thanh, giúp chúng ta hiểu hơn về xã hội thời đó.

考古学家发现了一批保存完好的陶人,对研究古代社会有重要意义。

Kǎo gǔ xué jiā fā xiàn le yī pī bǎo cún wán hǎo de táo rén, duì yán jiū gǔ dài shè huì yǒu zhòng yào yì yì.
Các nhà khảo cổ đã phát hiện một lô tượng gốm được bảo tồn hoàn chỉnh, có ý nghĩa quan trọng đối với việc nghiên cứu xã hội cổ đại.

考古团队在这里寻找古代文明的发源地。

Kǎogǔ tuánduì zài zhèlǐ xúnzhǎo gǔdài wénmíng de fāyuán dì.
Đoàn khảo cổ đang tìm kiếm cái nôi của nền văn minh cổ đại tại đây.

考古学家正在继续研究北京猿人的遗址,以发现更多关于人类祖先的信息。

Kǎogǔ xuéjiā zhèngzài jìxù yánjiū běijīng yuánrén de yízhǐ, yǐ fāxiàn gèng duō guānyú rénlèi zǔxiān de xìnxī.
Các nhà khảo cổ học đang tiếp tục nghiên cứu di chỉ của người vượn Bắc Kinh để khám phá thêm về tổ tiên loài người.

考古学家们正在努力抢救被破坏的珍贵文物。

Kǎogǔ xuéjiā men zhèngzài nǔlì qiǎngjiù bèi pòhuài de zhēnguì wénwù.
Các nhà khảo cổ đang nỗ lực cứu vớt những di vật văn hóa quý giá bị phá hủy.

考古学家在发掘中发现了深厚的黄土层。

Kǎogǔ xuéjiā zài fājué zhōng fāxiàn le shēnhòu de huángtǔcéng.
Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra tầng hoàng thổ dày trong quá trình khai quật.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.