← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Khảo cổ học (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 2 / 3

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Khảo cổ học. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

考察队深入山区考察猿人的足迹。

Kǎo chá duì shēn rù shān qū kǎo chá yuán rén de zú jì.
Đoàn khảo sát đã đi sâu vào vùng núi để khảo sát dấu vết của người vượn.

考古学家正在继续研究北京猿人的遗址,以发现更多关于人类祖先的信息。

Kǎogǔ xuéjiā zhèngzài jìxù yánjiū běijīng yuánrén de yízhǐ, yǐ fāxiàn gèng duō guānyú rénlèi zǔxiān de xìnxī.
Các nhà khảo cổ học đang tiếp tục nghiên cứu di chỉ của người vượn Bắc Kinh để khám phá thêm về tổ tiên loài người.

尼安德特人与智人曾同时生活在欧洲。

Níāndétèrén yǔ zhìrén céng tóngshí shēnghuó zài Ōuzhōu.
Người Neanderthal và người tinh khôn đã từng cùng sống ở châu Âu.

科学家们正在研究原始类人猿的骨骼化石。

Kēxuéjiāmen zhèngzài yánjiū yuánshǐ lèi rén yuán de gǔgé huàshí.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu hóa thạch xương của vượn người nguyên thủy.

早期猿人已经能够制造简单的石器工具。

Zǎo qī yuán rén yǐ jīng néng gòu zhì zào jiǎn dān de shí qì gōng jù.
Người vượn thời kỳ đầu đã có thể chế tạo các công cụ đá đơn giản.

考古学家发现了许多珍贵的第一手史料,有助于我们了解古代文明。

Kǎogǔ xuéjiā fāxiàn le xǔduō zhēnguì de dìyī shǒu shǐliào, yǒu zhùyú wǒmen liáojiě gǔdài wénmíng.
Các nhà khảo cổ đã phát hiện nhiều tư liệu lịch sử gốc quý giá, giúp chúng ta hiểu về nền văn minh cổ đại.

考古队在一个偏远的山谷中发现了人猿遗骸。

Kǎo gǔ duì zài yí gè piān yuǎn de shān gǔ zhōng fā xiàn le rén yuán yí hái.
Đội khảo cổ đã phát hiện hài cốt người vượn trong một thung lũng hẻo lánh.

考古学家正在考察一片被遗忘的丘墟,试图还原其昔日的辉煌。

Kǎogǔ xuéjiā zhèngzài kǎochá yī piàn bèi yíwàng de qiūxū, shìtú huányuán qí xīrì de huīhuáng.
Các nhà khảo cổ đang khảo sát một khu phế tích bị lãng quên, cố gắng khôi phục lại sự huy hoàng một thời của nó.

考古团队发现了许多清人的日常用品,有助于我们了解当时的社会。

Kǎogǔ tuánduì fāxiàn le xǔduō qīngrén de rìcháng yòngpǐn, yǒu zhùyú wǒmen liáojiě dāngshí de shèhuì.
Đội khảo cổ đã phát hiện nhiều vật dụng hàng ngày của người Thanh, giúp chúng ta hiểu hơn về xã hội thời đó.

这把古剑的剑镡保存得很好。

Zhè bǎ gǔ jiàn de jiàn xín bǎo cún dé hěn hǎo.
Phần bảo vệ tay của thanh kiếm cổ này được bảo quản rất tốt.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.