← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Khoa học, Môi trường (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 1 / 2

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Khoa học, Môi trường. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

研究水文循环对于预测气候变化和水资源管理至关重要。

Yánjiū shuǐwén xúnhuán duìyú yùcè qìhòu biànhuà hé shuǐ zīyuán guǎnlǐ zhìguān zhòngyào.
Nghiên cứu chu trình thủy văn có ý nghĩa quan trọng đối với việc dự đoán biến đổi khí hậu và quản lý tài nguyên nước.

这种新型的分解酶可以有效降解塑料废物,减少环境污染。

Zhè zhǒng xīnxíng de fēnjiěméi kěyǐ yǒuxiào jiàngjiě sùliào fèiwù, jiǎnshǎo huánjìng wūrǎn.
Loại enzyme phân giải mới này có thể phân hủy hiệu quả chất thải nhựa, giảm ô nhiễm môi trường.

科学家发现,水虿的数量可以作为衡量水体健康状况的重要指标。

Kēxuéjiā fāxiàn, shuǐchài de shùliàng kěyǐ zuòwéi héngliáng shuǐtǐ jiànkāng zhuàngkuàng de zhòngyào zhǐbiāo.
Các nhà khoa học phát hiện rằng số lượng ấu trùng chuồn chuồn có thể dùng làm chỉ số quan trọng để đánh giá tình trạng sức khỏe của nguồn nước.

科学家正在研究全球变暖对水界生态系统的影响。

Kēxuéjiā zhèngzài yánjiū quánqiú biànnuǎn duì shuǐjiè shēngtài xìtǒng de yǐngxiǎng.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của sự nóng lên toàn cầu đối với hệ sinh thái thủy giới.

这项研究评估了再生林在碳汇方面的潜力。

Zhè xiàng yánjiū pínggū le zàishēng lín zài tànhuì fāngmiàn de qiánlì.
Nghiên cứu này đánh giá tiềm năng của rừng tái sinh trong việc hấp thụ carbon.

实验室正在分析土壤样本,以评估其环境污染程度。

Shíyànshì zhèngzài fēnxī tǔrǎng yàngběn, yǐ pínggū qí huánjìng wūrǎn chéngdù.
Phòng thí nghiệm đang phân tích mẫu đất để đánh giá mức độ ô nhiễm môi trường của nó.

科学家们正在研究热带雨林生态系统,以了解其对全球气候变化的影响。

Kēxuéjiāmen zhèngzài yánjiū rèdài yǔlín shēngtàixìtǒng, yǐ liáojiě qí duì quánqiú qìhòu biànhuà de yǐngxiǎng.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu hệ sinh thái rừng mưa nhiệt đới để hiểu tác động của nó đối với biến đổi khí hậu toàn cầu.

实验室正在研究这些珍贵种子以应对气候变化。

Shíyànshì zhèngzài yánjiū zhè xiē zhēnguì zhǒngzi yǐ yìngduì qìhòu biànhuà.
Phòng thí nghiệm đang nghiên cứu những hạt giống quý giá này để ứng phó với biến đổi khí hậu.

生态学家正在研究黄雀的迁徙路线和繁殖习性。

Shēngtàixué jiā zhèngzài yánjiū huángquè de qiānxǐ lùxiàn hé fánzhí xíxìng.
Các nhà sinh thái học đang nghiên cứu lộ trình di cư và tập tính sinh sản của hoàng tước.

这种莕菜对水质要求很高,常用于生态修复。

Zhè zhǒng xìngcài duì shuǐzhì yāoqiú hěn gāo, cháng yòng yú shēngtài xiūfù.
Loại 莕菜 này có yêu cầu cao về chất lượng nước, thường được dùng trong phục hồi sinh thái.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.