← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Khoa học, Môi trường (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 1 / 2

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Khoa học, Môi trường. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

对黄檀属树种的保护是一个全球性的挑战,需要国际合作。

Duì huáng tán shǔ shùzhǒng de bǎohù shì yīgè quánqiúxìng de tiǎozhàn, xūyào guójì hézuò.
Việc bảo vệ các loài cây thuộc chi Hoàng đàn là một thách thức toàn cầu, cần có sự hợp tác quốc tế.

这项研究旨在探讨水虱作为水质生物指标的潜力。

Zhè xiàng yán jiū zhǐ zài tàn tǎo shuǐ shī zuò wéi shuǐ zhì shēng wù zhǐ biāo de qián lì.
Nghiên cứu này nhằm mục đích khám phá tiềm năng của rận nước như một chỉ số sinh học về chất lượng nước.

研究水文循环对于预测气候变化和水资源管理至关重要。

Yánjiū shuǐwén xúnhuán duìyú yùcè qìhòu biànhuà hé shuǐ zīyuán guǎnlǐ zhìguān zhòngyào.
Nghiên cứu chu trình thủy văn có ý nghĩa quan trọng đối với việc dự đoán biến đổi khí hậu và quản lý tài nguyên nước.

科学家正在研究全球变暖对水界生态系统的影响。

Kēxuéjiā zhèngzài yánjiū quánqiú biànnuǎn duì shuǐjiè shēngtài xìtǒng de yǐngxiǎng.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của sự nóng lên toàn cầu đối với hệ sinh thái thủy giới.

这种藻类在污染的水域中生长很快。

Zhè zhǒng zǎolèi zài wūrǎn de shuǐyù zhōng shēngzhǎng hěn kuài.
Loài tảo này phát triển rất nhanh trong môi trường nước ô nhiễm.

实验室正在研究这些珍贵种子以应对气候变化。

Shíyànshì zhèngzài yánjiū zhè xiē zhēnguì zhǒngzi yǐ yìngduì qìhòu biànhuà.
Phòng thí nghiệm đang nghiên cứu những hạt giống quý giá này để ứng phó với biến đổi khí hậu.

国家建立了大型种子库来保护生物多样性。

Guójiā jiànlì le dàxíng zhǒngzi kù lái bǎohù shēngwù duōyàngxìng.
Nhà nước đã xây dựng một ngân hàng hạt giống lớn để bảo vệ đa dạng sinh học.

生态学家正在研究黄雀的迁徙路线和繁殖习性。

Shēngtàixué jiā zhèngzài yánjiū huángquè de qiānxǐ lùxiàn hé fánzhí xíxìng.
Các nhà sinh thái học đang nghiên cứu lộ trình di cư và tập tính sinh sản của hoàng tước.

研究小组正在监测这片次生林中的生物多样性变化。

Yánjiū xiǎozǔ zhèngzài jiāncè zhè piàn cìshēnglín zhōng de shēngwù duōyàngxìng biànhuà.
Nhóm nghiên cứu đang theo dõi sự thay đổi đa dạng sinh học trong khu rừng thứ sinh này.

科学家发现,水虿的数量可以作为衡量水体健康状况的重要指标。

Kēxuéjiā fāxiàn, shuǐchài de shùliàng kěyǐ zuòwéi héngliáng shuǐtǐ jiànkāng zhuàngkuàng de zhòngyào zhǐbiāo.
Các nhà khoa học phát hiện rằng số lượng ấu trùng chuồn chuồn có thể dùng làm chỉ số quan trọng để đánh giá tình trạng sức khỏe của nguồn nước.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.