← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Kỹ thuật, Xây dựng (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 3 / 4

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Kỹ thuật, Xây dựng. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

工程师们正在对新建的抗洪堤进行质量检测,确保其能够承受百年一遇的洪峰。

Gōngchéngshīmen zhèngzài duì xīn jiàn de kànghóng dī jìnxíng zhìliàng jiǎncè, quèbǎo qí nénggòu chéngshòu bǎinián yī yù de hóngfēng.
Các kỹ sư đang tiến hành kiểm tra chất lượng đê chống lũ mới xây, đảm bảo nó có thể chịu được đỉnh lũ trăm năm có một.

在工程设计中,精确计算支撑点对结构稳定至关重要。

Zài gōngchéng shèjì zhōng, jīngquè jìsuàn zhīchēng diǎn duì jiégòu wěndìng zhì guān zhòngyào.
Trong thiết kế kỹ thuật, việc tính toán chính xác các điểm chống đỡ là cực kỳ quan trọng đối với sự ổn định của kết cấu.

混凝土的早期强度与水泥的水化热密切相关。

Hùnníngtǔ de zǎoqī qiángdù yǔ shuǐní de shuǐhuàrè mìqiè xiāngguān.
Cường độ ban đầu của bê tông có mối liên hệ chặt chẽ với nhiệt thủy hóa của xi măng.

这项跨世纪的工程将改变人们的生活方式。

Zhè xiàng kuà shì jì de gōngchéng jiāng gǎibiàn rénmen de shēnghuó fāngshì.
Công trình xuyên thế kỷ này sẽ thay đổi lối sống của con người.

工程师正在检查海底隧道的安全设备。

Gōngchéngshī zhèngzài jiǎnchá hǎidǐ suìdào de ānquán shèbèi.
Các kỹ sư đang kiểm tra thiết bị an toàn của đường hầm dưới biển.

小型桥梁和一般建筑结构常用板式支座。

Xiǎoxíng qiáoliáng hé yībān jiànzhú jiégòu cháng yòng bǎnshì zhīzuò.
Gối cầu kiểu bản thường được sử dụng cho cầu nhỏ và kết cấu kiến trúc thông thường.

活动支座允许结构在一定范围内自由伸缩。

Huódòng zhīzuò yǔnxǔ jiégòu zài yīdìng fànwéi nèi zìyóu shēnsuō.
Gối di động cho phép kết cấu co giãn tự do trong một phạm vi nhất định.

这项工程的宏大规模展现了建设者的非凡气魄。

Zhè xiàng gōngchéng de hóngdà guīmó zhǎnxiàn le jiànshèzhě de fēifán qìpò.
Quy mô vĩ đại của công trình này đã thể hiện bản lĩnh phi thường của những người xây dựng.

这个小型蓄水坝的建设工程顺利完成,将有效改善当地的供水条件。

Zhè ge xiǎoxíng xùshuǐ bà de jiànshè gōngchéng shùnlì wánchéng, jiāng yǒuxiào gǎishàn dāngdì de gōngshuǐ tiáojiàn.
Công trình xây dựng đập tích nước cỡ nhỏ này đã hoàn thành thuận lợi, sẽ cải thiện hiệu quả điều kiện cấp nước tại địa phương.

这个工程队负责修建连接两个基地的坑道。

Zhège gōngchéngduì fùzé xiūjiàn liánjiē liǎng gè jīdì de kēngdào.
Đội công trình này chịu trách nhiệm xây dựng đường hầm nối hai căn cứ.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.