← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Nghệ thuật, Biểu diễn (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 1 / 3

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Nghệ thuật, Biểu diễn. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

为了更好地传承和发展花鼓戏,剧团最近组织了一系列青年演员培训班。

Wèile gèng hǎo de chuánchéng hé fāzhǎn huāgǔ xì, jùtuán zuìjìn zǔzhī le yī xìliè qīngnián yǎnyuán péixùnbān.
Để kế thừa và phát triển Hoa Cổ Hí tốt hơn, đoàn kịch gần đây đã tổ chức một loạt các lớp đào tạo diễn viên trẻ.

这位老师傅的京剧唱功深厚,尤其在托腔的运用上达到了炉火纯青的境界。

Zhè wèi lǎoshīfu de Jīngjù chànggōng shēnhòu, yóuqí zài tuō qiāng de yùnyòng shàng dádào le lúhuǒchúnqīng de jìngjiè.
Kỹ năng ca hát Kinh kịch của vị thầy già này rất sâu sắc, đặc biệt trong việc sử dụng kỹ thuật luyến láy đã đạt đến cảnh giới thuần thục.

舞蹈演员身姿轻盈,翩翩起舞,观众都陶醉了。

Wǔdǎo yǎnyuán shēnzī qīngyíng, piānpiān qǐwǔ, guānzhòng dōu táozuì le.
Vũ công thân hình nhẹ nhàng, uyển chuyển nhảy múa, khán giả đều say mê.

这部电影的角色扮演者把人物表现得很真实。

Zhè bù diànyǐng de juésè bànyǎn zhě bǎ rénwù biǎoxiàn de hěn zhēnshí.
Người đóng vai trong bộ phim này đã thể hiện nhân vật rất chân thực.

歌剧团决定在国家大剧院开山演出,以期获得更大反响。

Gē jù tuán jué dìng zài guó jiā dà jù yuàn kāi shān yǎn chū, yǐ qī huò dé gèng dà fǎn xiǎng.
Đoàn opera quyết định biểu diễn khai màn tại Nhà hát lớn Quốc gia, với kỳ vọng đạt được tiếng vang lớn hơn.

在传统戏曲表演中,<b>水袖</b>的运用技巧是衡量一个演员功底深浅的重要标准。

Zài chuántǒng xìqǔ biǎoyǎn zhōng, <b>shuǐxiù</b> de yùnyòng jìqiǎo shì héngliáng yīgè yǎnyuán gōngdǐ shēnqiǎn de zhòngyào biāozhǔn.
Trong biểu diễn hí kịch truyền thống, kỹ thuật sử dụng thủy tụ là một tiêu chí quan trọng để đánh giá trình độ của một diễn viên.

这位演员的老生唱腔非常扎实,受到了观众的认可。

Zhè wèi yǎnyuán de lǎoshēng chàngqiāng fēicháng zhāshi, shòudào le guānzhòng de rènkě.
Lối hát vai lão sinh của diễn viên này rất vững chắc, được khán giả công nhận.

这个京剧的花面脸谱色彩鲜艳,非常有特色。

Zhège Jīngjù de huā miàn liǎnpǔ sècǎi xiānyàn, fēicháng yǒu tèsè.
Kiểu mặt nạ Kinh kịch này màu sắc tươi sáng, rất đặc trưng.

他得到的演出费让他非常满意。

Tā dédào de yǎnchū fèi ràng tā fēicháng mǎnyì.
Khoản phí biểu diễn anh ấy nhận được khiến anh ấy rất hài lòng.

为了吸引观众,马戏团总是会设计一些新的花活。

Wèile xīyǐn guānzhòng, mǎxìtuán zǒng shì huì shèjì yīxiē xīn de huāhuó.
Để thu hút khán giả, đoàn xiếc luôn thiết kế những màn biểu diễn mới lạ.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.