← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Quản lý chất lượng (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 1 / 5

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Quản lý chất lượng. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

成功的产品召回后,消费者报告的与产品相关的临床症状逐渐消失。

Chénggōng de chǎnpǐn zhàohuí hòu, xiāofèi zhě bàogào de yǔ chǎnpǐn xiāngguān de línchuáng zhèngzhuàng zhújiàn xiāoshī.
Sau khi thu hồi sản phẩm thành công, các triệu chứng lâm sàng liên quan đến sản phẩm mà người tiêu dùng báo cáo đã dần biến mất.

清楚记录是质量管理的必要条件。

Qīngchǔ jìlù shì zhìliàng guǎnlǐ de bìyào tiáojiàn.
Ghi chép rõ ràng là điều kiện cần thiết của quản lý chất lượng.

工厂建立了严格的质量监督制度。

Gōngchǎng jiànlì le yángé de zhìliàng jiāndū zhìdù.
Nhà máy đã thiết lập chế độ giám sát chất lượng nghiêm ngặt.

我们需要第三方机构来验证这份报告的真实性。

Wǒmen xūyào dìsānfāng jīgòu lái yànzhèng zhè fèn bàogào de zhēnshíxìng.
Chúng ta cần một tổ chức bên thứ ba để xác minh tính chân thật của báo cáo này.

提高件数合格率是本月质量改进的重点。

Tí gāo jiàn shù hé gé lǜ shì běn yuè zhì liàng gǎi jìn de zhòng diǎn.
Nâng cao tỷ lệ sản phẩm đạt tiêu chuẩn theo số lượng là trọng tâm cải tiến chất lượng trong tháng này.

焊缝检测是确保产品安全性能的关键步骤。

Hànfèng jiǎncè shì quèbǎo chǎnpǐn ānquán xìngnéng de guānjiàn bùzhòu.
Kiểm tra đường hàn là bước quan trọng để đảm bảo hiệu suất an toàn của sản phẩm.

公司决定实施加强措施,提升产品质量和市场竞争力。

Gōngsī juédìng shíshī jiāqiáng cuòshī, tíshēng chǎnpǐn zhìliàng hé shìchǎng jìngzhēnglì.
Công ty quyết định thi hành các biện pháp tăng cường để nâng cao chất lượng sản phẩm và năng lực cạnh tranh trên thị trường.

在药物不良反应监测中,任何临床症状恶化的报告都需立即处理。

Zài yàowù bùliáng fǎnyìng jiāncè zhōng, rènhé línchuáng zhèngzhuàng èhuà de bàogào dōu xū lìjí chǔlǐ.
Trong quá trình giám sát phản ứng bất lợi của thuốc, mọi báo cáo về triệu chứng lâm sàng xấu đi đều cần được xử lý ngay lập tức.

为了保证产品质量,我们必须杜绝任何虚假行为。

Wèile bǎozhèng chǎnpǐn zhìliàng, wǒmen bìxū dùjué rènhé xūjiǎ xíngwéi.
Để đảm bảo chất lượng sản phẩm, chúng ta phải ngăn chặn mọi hành vi gian dối.

产品质量问题可能会严重损害公司的声望和市场份额。

Chǎnpǐn zhìliàng wèntí kěnéng huì yánzhòng sǔnhài gōngsī de shēngwàng hé shìchǎng fèn'é.
Vấn đề chất lượng sản phẩm có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến uy tín và thị phần của công ty.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.