← Quay lại danh sách chủ đề HSK 5

Luyện câu: Kiểm soát chất lượng (HSK 5)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 2 / 5

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Kiểm soát chất lượng. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

经过清查,我们清查出来一批过期产品。

Jīngguò qīngchá, wǒmen qīngchá chūlái yī pī guòqī chǎnpǐn.
Sau khi kiểm tra, chúng tôi đã phát hiện ra một lô sản phẩm hết hạn.

在出厂前,所有设备都要经过严格的性能测试。

Zài chūchǎng qián, suǒyǒu shèbèi dōu yào jīngguò yángé de xìngnéng cèshì.
Trước khi xuất xưởng, tất cả thiết bị đều phải trải qua kiểm tra hiệu suất nghiêm ngặt.

公司需要严格控制废品数量以降低成本。

Gōngsī xūyào yángé kòngzhì fèipǐn shùliàng yǐ jiàngdī chéngběn.
Công ty cần kiểm soát chặt chẽ số lượng phế phẩm để giảm chi phí.

这次的焊接质量已经达到了满焊标准。

Zhè cì de hànjiē zhìliàng yǐjīng dádào le mǎnhàn biāozhǔn.
Chất lượng hàn lần này đã đạt tiêu chuẩn hàn đầy.

生产部门每天都会检测弱碱性水的PH值。

Shēngchǎn bùmén měitiān dōu huì jiǎncè ruò jiǎn xìng shuǐ de PH zhí.
Bộ phận sản xuất hàng ngày đều kiểm tra độ pH của nước kiềm yếu.

为了确保质量,我们还需要进行人工检查。

Wèi le què bǎo zhì liàng, wǒ men hái xū yào jìn xíng rén gōng jiǎn chá.
Để đảm bảo chất lượng, chúng tôi vẫn cần tiến hành kiểm tra thủ công.

如果产品外观有划痕,会显得很难看,影响客户满意度。

Rúguǒ chǎnpǐn wàiguān yǒu huáhén, huì xiǎnde hěn nánkàn, yǐngxiǎng kèhù mǎnyìdù.
Nếu ngoại quan sản phẩm có vết xước, sẽ trông rất khó nhìn, ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng.

他在生产线上无意中看到了一个潜在的质量问题。

Tā zài shēngchǎn xiàn shàng wúyì zhōng kàndào le yī gè qiánzài de zhìliàng wèntí.
Anh ấy vô tình nhìn thấy một vấn đề chất lượng tiềm ẩn trên dây chuyền sản xuất.

产品说明书上列出了推荐的总温范围。

Chǎnpǐn shuōmíngshū shàng lièchū le tuījiàn de zǒngwēn fànwéi.
Hướng dẫn sử dụng sản phẩm đã liệt kê phạm vi tổng nhiệt độ khuyến nghị.

生产线上严禁注水,确保产品质量。

Shēngchǎn xiàn shàng yánjìn zhùshuǐ, quèbǎo chǎnpǐn zhìliàng.
Trên dây chuyền sản xuất nghiêm cấm bơm nước, đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.