← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Kỹ thuật sản xuất (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 1 / 4

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Kỹ thuật sản xuất. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

工程师们正在对新产品的硬件进行可靠性测试。

Gōngchéngshī men zhèngzài duì xīn chǎnpǐn de yìngjiàn jìnxíng kěkàoxìng cèshì.
Các kỹ sư đang tiến hành kiểm tra độ tin cậy phần cứng của sản phẩm mới.

提高生产效率的关键在于优化阳模的结构。

Tí gāo shēng chǎn xiào lǜ de guān jiàn zài yú yōu huà yáng mú de jié gòu.
Chìa khóa để nâng cao hiệu suất sản xuất nằm ở việc tối ưu hóa cấu trúc khuôn đực.

解决这个技术难题十分急迫,关系到项目进度。

Jiějué zhège jìshù nántí shí fēn jí pò, guānxì dào xiàngmù jìndù.
Giải quyết vấn đề kỹ thuật khó khăn này vô cùng cấp bách, liên quan đến tiến độ dự án.

工程师们正在讨论如何提高这款新产品的解析度,以满足客户的需求。

Gōngchéngshī men zhèngzài tǎolùn rúhé tígāo zhè kuǎn xīn chǎnpǐn de jiěxīdù, yǐ mǎnzú kèhù de xūqiú.
Các kỹ sư đang thảo luận cách nâng cao độ phân giải của sản phẩm mới này để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

工程师正在准备这份新产品的拆解报告。

Gōngchéngshī zhèngzài zhǔnbèi zhè fèn xīn chǎnpǐn de chāijiě bàogào.
Kỹ sư đang chuẩn bị báo cáo tháo dỡ sản phẩm mới này.

我们的工程师正在努力提高重型机械的越野能力,以适应矿山和建筑工地的复杂环境。

Wǒmen de gōngchéngshī zhèngzài nǔlì tígāo zhòngxíng jīxiè de yuèyě nénglì, yǐ shìyìng kuàngshān hé jiànzhù gōngdì de fùzá huánjìng.
Các kỹ sư của chúng tôi đang nỗ lực nâng cao khả năng vượt địa hình của máy móc hạng nặng để thích nghi với môi trường phức tạp của các mỏ và công trường xây dựng.

系统会自动生成二维布局图,方便工程师查看。

Xìtǒng huì zìdòng shēngchéng èrwéi bùjú tú, fāngbiàn gōngchéngshī chákàn.
Hệ thống sẽ tự động tạo ra bản vẽ bố cục 2D, tiện lợi cho kỹ sư kiểm tra.

工程师仔细聆听设备的运行声,偶尔能听到细微的窸窣声。

Gōngchéngshī zǐxì língtīng shèbèi de yùnxíng shēng, ǒu'ěr néng tīngdào xìwēi de xīsū shēng.
Kỹ sư lắng nghe cẩn thận tiếng vận hành của thiết bị, thỉnh thoảng có thể nghe thấy tiếng xào xạc rất nhỏ.

这种新型滤波器能有效抑制高次谐波对精密设备的干扰。

Zhè zhǒng xīnxíng lǜbōqì néng yǒuxiào yìzhì gāocì xié bō duì jīngmì shèbèi de gānrǎo.
Bộ lọc mới này có thể ức chế hiệu quả sự nhiễu loạn của sóng hài bậc cao đối với thiết bị chính xác.

工程师正在检测设备的震动。

Gōngchéngshī zhèngzài jiǎncè shèbèi de zhèndòng.
Kỹ sư đang kiểm tra độ rung của thiết bị.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.