← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Kỹ thuật sản xuất (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 3 / 4

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Kỹ thuật sản xuất. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

工程师正在检测设备的震动。

Gōngchéngshī zhèngzài jiǎncè shèbèi de zhèndòng.
Kỹ sư đang kiểm tra độ rung của thiết bị.

为了更直观地展示产品结构,工程师们通常会生成三维视图。

Wèile gèng zhíguān de zhǎnshì chǎnpǐn jiégòu, gōngchéngshīmen tōngcháng huì shēngchéng sānwéi shìtú.
Để hiển thị cấu trúc sản phẩm một cách trực quan hơn, các kỹ sư thường tạo ra các chế độ xem ba chiều.

这种新型滤波器能有效抑制高次谐波对精密设备的干扰。

Zhè zhǒng xīnxíng lǜbōqì néng yǒuxiào yìzhì gāocì xié bō duì jīngmì shèbèi de gānrǎo.
Bộ lọc mới này có thể ức chế hiệu quả sự nhiễu loạn của sóng hài bậc cao đối với thiết bị chính xác.

工程师正在调整设备的工作频率。

gōng chéng shī zhèng zài tiáo zhěng shè bèi de gōng zuò pín lǜ
Kỹ sư đang điều chỉnh tần số hoạt động của thiết bị.

我们的工程师正在努力提高重型机械的越野能力,以适应矿山和建筑工地的复杂环境。

Wǒmen de gōngchéngshī zhèngzài nǔlì tígāo zhòngxíng jīxiè de yuèyě nénglì, yǐ shìyìng kuàngshān hé jiànzhù gōngdì de fùzá huánjìng.
Các kỹ sư của chúng tôi đang nỗ lực nâng cao khả năng vượt địa hình của máy móc hạng nặng để thích nghi với môi trường phức tạp của các mỏ và công trường xây dựng.

工程师正在研究如何利用这些有益气体进行工业生产。

Gōngchéngshī zhèngzài yánjiū rúhé lìyòng zhèxiē yǒuyì qìtǐ jìnxíng gōngyè shēngchǎn.
Kỹ sư đang nghiên cứu cách sử dụng những khí có lợi này để sản xuất công nghiệp.

解决这个技术难题十分急迫,关系到项目进度。

Jiějué zhège jìshù nántí shí fēn jí pò, guānxì dào xiàngmù jìndù.
Giải quyết vấn đề kỹ thuật khó khăn này vô cùng cấp bách, liên quan đến tiến độ dự án.

工程师正在测试这种新材料的弹力,以确保其符合产品要求。

Gōngchéngshī zhèngzài cèshì zhè zhǒng xīn cáiliào de tánlì, yǐ quèbǎo qí fúhé chǎnpǐn yāoqiú.
Kỹ sư đang kiểm tra độ đàn hồi của loại vật liệu mới này để đảm bảo nó đáp ứng yêu cầu sản phẩm.

这种材料坚韧耐用,适合制造高强度零件。

Zhè zhǒng cáiliào jiānrèn nàiyòng, shìhé zhìzào gāoqiángdù língjiàn.
Loại vật liệu này dẻo dai và bền, thích hợp để chế tạo các bộ phận có cường độ cao.

工程师需要拽开设备的面板,检查内部电路。

Gōngchéngshī xūyào zhuài kāi shèbèi de miànbǎn, jiǎnchá nèibù diànlù.
Kỹ sư cần kéo mở tấm che thiết bị ra để kiểm tra mạch điện bên trong.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.