← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Lịch sử quân sự (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 1 / 4

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Lịch sử quân sự. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

他奉命总镇一方,肩负着保境安民的重任。

Tā fèngmìng zǒng zhèn yī fāng, jiānfùzhe bǎojìng ānmín de zhòngrèn.
Ông ấy vâng mệnh trấn giữ một phương, gánh vác trọng trách giữ gìn biên cương và an dân.

历史上,只有少数杰出人物能统帅三军。

Lì shǐ shàng, zhǐ yǒu shǎo shù jié chū rén wù néng tǒng shuài sān jūn.
Trong lịch sử, chỉ có một số ít nhân vật kiệt xuất có thể thống lĩnh ba quân chủng.

将军花费数年时间训练水师,使其成为一支精锐之师。

Jiāngjūn huāfèi shù nián shíjiān xùnliàn shuǐshī, shǐ qí chéngwéi yī zhī jīngruì zhī shī.
Vị tướng quân đã dành nhiều năm để huấn luyện thủy sư, biến nó thành một đội quân tinh nhuệ.

作为一位杰出的军事家,帖木儿改变了中亚的政治格局。

Zuòwéi yī wèi jiéchū de jūnshìjiā, Tiěmù'ér gǎibiàn le Zhōngyà de zhèngzhì géjú.
Là một nhà quân sự xuất sắc, Timur đã thay đổi cục diện chính trị ở Trung Á.

在古代战争中,士兵们会穿上盔甲来保护自己。

Zài gǔdài zhànzhēng zhōng, shìbīngmen huì chuānshàng kuījiǎ lái bǎohù zìjǐ.
Trong chiến tranh cổ đại, binh lính sẽ mặc áo giáp để tự bảo vệ mình.

这位总镇是当时边境地区最高军事长官。

Zhè wèi zǒng zhèn shì dāng shí biānjìng dìqū zuì gāo jūnshì chángguān.
Vị tổng trấn này là quan võ cao cấp nhất ở vùng biên giới thời bấy giờ.

古代边疆的征人常年驻守,保卫家园。

Gǔdài biānjiāng de zhēngrén chángnián zhùshǒu, bǎowèi jiāyuán.
Những người lính viễn chinh ở biên giới cổ đại đóng quân quanh năm để bảo vệ quê hương.

在古代故事中,美人计常被用来改变战局。

Zài gǔdài gùshì zhōng, měirénjì cháng bèi yòng lái gǎibiàn zhànjú.
Trong những câu chuyện cổ, mỹ nhân kế thường được dùng để thay đổi cục diện trận chiến.

这位将军以其卓越的军事才能,为国家开疆拓土,立下了赫赫战功。

Zhè wèi jiāngjūn yǐ qí zhuóyuè de jūnshì cáinéng, wèi guójiā kāijiāng tuòtǔ, lì xiàle hèhè zhàngōng.
Vị tướng quân này với tài năng quân sự xuất chúng của mình, đã mở rộng bờ cõi cho quốc gia, lập nên những chiến công hiển hách.

古代的士兵都穿着厚重的衣甲上战场。

Gǔdài de shìbīng dōu chuānzhe hòuzhòng de yījiǎ shàng zhànchǎng.
Những người lính thời cổ đại đều mặc áo giáp nặng nề ra chiến trường.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.