← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Lịch sử quân sự (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 2 / 4

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Lịch sử quân sự. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

战时物资实行严格配给制度。

Zhànshí wùzī shíxíng yángé pèigěi zhìdù.
Vật tư thời chiến được thực hiện theo chế độ phân phối nghiêm ngặt.

帖木儿军事力量非常强大,多次击败对手。

Tiěmù'ér jūnshì lìliàng fēicháng qiángdà, duōcì jībài duìshǒu.
Sức mạnh quân sự của Timur rất lớn, nhiều lần đánh bại đối thủ.

明朝时期,许多总镇府都建在重要的边防城市。

Míngcháo shíqī, xǔduō zǒng zhèn fǔ dōu jiàn zài zhòngyào de biānfáng chéngshì.
Thời nhà Minh, nhiều trụ sở Tổng trấn được xây dựng ở các thành phố biên phòng quan trọng.

二战期间,许多空中部队在敌后执行了秘密任务。

Èrzhàn qíjiān, xǔduō kōngzhōng bùduì zài díhòu zhíxíngle mìmì rènwù.
Trong Thế chiến thứ hai, nhiều lực lượng đổ bộ đường không đã thực hiện các nhiệm vụ bí mật phía sau phòng tuyến địch.

古代战争中,常常需要假道邻国才能顺利进攻敌方。

Gǔdài zhànzhēng zhōng, chángcháng xūyào jiǎdào línguó cáinéng shùnlì jìngōng dífāng.
Trong chiến tranh cổ đại, thường cần phải mượn đường nước láng giềng mới có thể thuận lợi tấn công địch.

作为一位杰出的军事家,帖木儿改变了中亚的政治格局。

Zuòwéi yī wèi jiéchū de jūnshìjiā, Tiěmù'ér gǎibiàn le Zhōngyà de zhèngzhì géjú.
Là một nhà quân sự xuất sắc, Timur đã thay đổi cục diện chính trị ở Trung Á.

这位将军以其卓越的军事才能,为国家开疆拓土,立下了赫赫战功。

Zhè wèi jiāngjūn yǐ qí zhuóyuè de jūnshì cáinéng, wèi guójiā kāijiāng tuòtǔ, lì xiàle hèhè zhàngōng.
Vị tướng quân này với tài năng quân sự xuất chúng của mình, đã mở rộng bờ cõi cho quốc gia, lập nên những chiến công hiển hách.

在古代故事中,美人计常被用来改变战局。

Zài gǔdài gùshì zhōng, měirénjì cháng bèi yòng lái gǎibiàn zhànjú.
Trong những câu chuyện cổ, mỹ nhân kế thường được dùng để thay đổi cục diện trận chiến.

古代边疆的征人常年驻守,保卫家园。

Gǔdài biānjiāng de zhēngrén chángnián zhùshǒu, bǎowèi jiāyuán.
Những người lính viễn chinh ở biên giới cổ đại đóng quân quanh năm để bảo vệ quê hương.

边关的戍卒常年忍受风沙与寂寞。

Biānguān de shùzú chángnián rěnshòu fēngshā yǔ jìmò.
Lính đồn biên phòng nơi biên ải quanh năm chịu đựng gió cát và sự cô đơn.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.