← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Lịch sử/Văn hóa (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 1 / 4

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Lịch sử/Văn hóa. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

他虽是布衣出身,却有远大抱负。

Tā suī shì bù yī chūshēn, què yǒu yuǎndà bàofù.
Dù ông ta xuất thân thường dân nhưng lại có hoài bão lớn lao.

在古代,一些小国曾是大国的附属国。

Zài gǔ dài, yī xiē xiǎo guó céng shì dà guó de fù shǔ guó.
Thời cổ đại, một số nước nhỏ từng là nước chư hầu của các nước lớn.

这段历史故事被后人加以渲染,变得更加传奇。

Zhè duàn lìshǐ gùshì bèi hòurén jiāyǐ xuànrǎn, biànde gèngjiā chuánqí.
Câu chuyện lịch sử này đã được người đời sau thêm thắt tô vẽ, trở nên truyền kỳ hơn.

他的英勇事迹惊动人寰,被载入史册。

Tā de yīngyǒng shìjì jīngdòng rén huán, bèi zài rù shǐcè.
Những hành động anh hùng của anh ấy đã gây chấn động thế gian, được ghi vào sử sách.

木兰替父从军,是中国历史上有名的巾帼英雄。

Mùlán tì fù cóng jūn, shì zhōngguó lìshǐ shàng yǒu míng de jīn guó yīng xióng.
Mộc Lan thay cha tòng quân, là một nữ anh hùng nổi tiếng trong lịch sử Trung Quốc.

古代人民通过复杂的系统引水入城,满足生活所需。

Gǔdài rénmín tōngguò fùzá de xìtǒng yǐnshuǐ rù chéng, mǎnzú shēnghuó suǒ xū.
Người dân cổ đại đã dẫn nước vào thành phố thông qua một hệ thống phức tạp để đáp ứng nhu cầu sinh hoạt.

这 个 城 市 有 万 载 的 历 史 文 化。

Zhè ge chéng shì yǒu wàn zǎi de lì shǐ wén huà.
Thành phố này có lịch sử và văn hóa vạn năm.

这位侍卫负责贴身随侍公主的安全。

Zhè wèi shìwèi fùzé tiē shēn suí shì gōngzhǔ de ānquán.
Vị thị vệ này chịu trách nhiệm hầu cận thân tín bảo vệ sự an toàn của công chúa.

这个国家拥有丰富战争史,值得深入探讨。

Zhège guójiā yǒngyǒu fēngfù zhànzhēngshǐ, zhídé shēnrù tàntǎo.
Quốc gia này có một lịch sử chiến tranh phong phú, đáng để tìm hiểu sâu.

先辈们经过艰苦卓绝的奋斗,才得以开疆辟壤,建立家园。

Xiānbèi men jīngguò jiānkǔ zhuójué de fèndòu, cái déyǐ kāi jiāng pì rǎng, jiànlì jiāyuán.
Tổ tiên chúng ta đã trải qua cuộc đấu tranh gian khổ phi thường mới có thể khai khẩn đất đai, lập nên quê hương.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.