← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Chính sách xã hội (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 3 / 4

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Chính sách xã hội. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

建立健全的社会保障体系是国家发展的重要任务。

Jiànlì jiànquán de shèhuì bǎozhàng tǐxì shì guójiā fāzhǎn de zhòngyào rénwù.
Xây dựng hệ thống an sinh xã hội vững mạnh là nhiệm vụ quan trọng của sự phát triển đất nước.

政府提供再就业补贴,帮助困难群体解决生计问题。

Zhèngfǔ tígōng zài jiùyè bǔtiē, bāngzhù kùnnan qúntǐ jiějué shēngjì wèntí.
Chính phủ cung cấp trợ cấp tái nhập làm để giúp các nhóm khó khăn giải quyết vấn đề sinh kế.

这项改革旨在完善中国的社会保障体系。

Zhè xiàng gǎigé zài zhǐ zài wánshàn Zhōngguó de shèhuì bǎozhàng tǐxì.
Cải cách này nhằm hoàn thiện hệ thống an sinh xã hội của Trung Quốc.

这次改革将为国家发展开启新的历史篇章。

Zhè cì gǎigé jiāng wèi guójiā fāzhǎn kāiqǐ xīn de lìshǐ piānzhāng.
Cuộc cải cách này sẽ mở ra một chương lịch sử mới cho sự phát triển của đất nước.

他们联合提请政府关注贫困地区的教育问题。

Tāmen liánhé tíqǐng zhèngfǔ guānzhù pínkùn dìqū de jiàoyù wèntí.
Họ đã cùng nhau đề nghị chính phủ quan tâm đến vấn đề giáo dục ở các vùng nghèo khó.

许多国家允许在特定条件下进行合法堕胎手术。

Xǔduō guójiā yǔnxǔ zài tèdìng tiáojiàn xià jìnxíng héfǎ duòtāi shǒushù.
Nhiều quốc gia cho phép thực hiện phẫu thuật phá thai hợp pháp trong những điều kiện nhất định.

健全的监督检查制度是保障社会公平的重要环节。

Jiànquán de jiāndū jiǎnchá zhìdù shì bǎozhàng shèhuì gōngpíng de zhòngyào huánjié.
Hệ thống giám sát và kiểm tra lành mạnh là một khâu quan trọng để đảm bảo công bằng xã hội.

许多地区正在探索如何精准帮扶准贫困家庭,防止他们返贫。

Xǔduō dìqū zhèngzài tànsuǒ rúhé jīngzhǔn bāngfú zhǔn pínkùn jiātíng, fángzhǐ tāmen fǎnpín.
Nhiều địa phương đang nghiên cứu cách hỗ trợ chính xác các gia đình chuẩn nghèo để ngăn họ tái nghèo.

政府正在调整生育政策以适应人口结构变化。

Zhèngfǔ zhèngzài tiáozhěng shēngyù zhèngcè yǐ shìyìng rénkǒu jiégòu biànhuà.
Chính phủ đang điều chỉnh chính sách sinh sản để thích ứng với sự thay đổi cơ cấu dân số.

养老金制度改革后,城市和农村居民将逐步并轨。

Yǎnglǎojīn zhìdù gǎigé hòu, chéngshì hé nóngcūn jūmín jiāng zhúbù bìng guǐ.
Sau cải cách chế độ lương hưu, người dân thành thị và nông thôn sẽ dần dần được hợp nhất.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.