← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Nghiên cứu khoa học (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 1 / 5

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Nghiên cứu khoa học. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

这种冬青的提取物在医药领域有广泛应用。

Zhè zhǒng dōngqīng de tíqǔwù zài yīyào lǐngyù yǒu guǎngfàn yìngyòng.
Chiết xuất từ loại cây đông thanh này có ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực y dược.

这项研究旨在揭示水螅惊人的再生能力背后的分子机制。

Zhè xiàng yánjiū zhǐ zài jiēshì shuǐxī jīngrén de zàishēng nénglì bèihòu de fēnzǐ jīzhì.
Nghiên cứu này nhằm mục đích tiết lộ cơ chế phân tử đằng sau khả năng tái sinh đáng kinh ngạc của thủy tức.

科研团队经过数年攻关,终于奏捷,取得了重大突破。

Kēyán tuánduì jīngguò shù nián gōngguān, zhōngyú zòujié, qǔdéle zhòngdà tūpò.
Nhóm nghiên cứu khoa học sau nhiều năm nỗ lực đã cuối cùng giành được thắng lợi, đạt được đột phá lớn.

这位科学家在研究领域取得了突破性进展,被同行誉为异人。

Zhè wèi kēxuéjiā zài yánjiū lǐngyù qǔdé le tūpòxìng jìnzhǎn, bèi tóngháng yù wèi yìrén.
Nhà khoa học này đã đạt được những tiến bộ đột phá trong lĩnh vực nghiên cứu, được đồng nghiệp ca ngợi là một dị nhân.

专家们正在对出土的文物进行研究,以更深入地了解黄巾之乱的细节。

Zhuānjiāmen zhèngzài duì chūtǔ de wénwù jìnxíng yánjiū, yǐ gèng shēnrù de liǎojiě huángjīn zhī luàn de xìjié.
Các chuyên gia đang nghiên cứu các di vật được khai quật để hiểu sâu hơn về chi tiết của loạn Khăn Vàng.

科学研究通常从一个假想开始,然后通过实验进行验证。

Kēxué yánjiū tōngcháng cóng yīgè jiǎxiǎng kāishǐ, ránhòu tōngguò shíyàn jìnxíng yànzhèng.
Nghiên cứu khoa học thường bắt đầu từ một giả thuyết, sau đó được kiểm chứng thông qua thí nghiệm.

花山岩画是世界文化遗产,对研究古代历史有重要价值。

Huāshān yánhuà shì shìjiè wénhuà yíchǎn, duì yánjiū gǔdài lìshǐ yǒu zhòngyào jiàzhí.
Tranh vách núi Hoa Sơn là di sản văn hóa thế giới, có giá trị quan trọng đối với việc nghiên cứu lịch sử cổ đại.

我们的实验数据有力地支持了这个假说。

Wǒmen de shíyàn shùjù yǒulì dì zhīchíle zhège jiǎshuō.
Dữ liệu thí nghiệm của chúng tôi đã ủng hộ mạnh mẽ giả thuyết này.

为了确保研究成果的质量,科学家们通常选择在清幽的环境中进行实验。

Wèile quèbǎo yánjiū chéngguǒ de zhìliàng, kēxuéjiāmen tōngcháng xuǎnzé zài qīngyōu de huánjìng zhōng jìnxíng shíyàn.
Để đảm bảo chất lượng của kết quả nghiên cứu, các nhà khoa học thường chọn tiến hành thí nghiệm trong môi trường yên tĩnh.

地质学家正在研究这片区域的黄壤层,以了解其形成历史。

Dìzhìxuéjiā zhèngzài yánjiū zhè piàn qūyù de huángrǎng céng, yǐ liǎojiě qí xíngchéng lìshǐ.
Các nhà địa chất đang nghiên cứu lớp đất vàng của khu vực này để hiểu lịch sử hình thành của nó.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.