← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Nghiên cứu khoa học (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 5 / 5

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Nghiên cứu khoa học. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

这项研究的目的是实现能源利用的结构优化。

Zhè xiàng yánjiū de mùdì shì shíxiàn néngyuán lìyòng de jiégòu yōu huà.
Mục đích của nghiên cứu này là đạt được sự tối ưu hóa cấu trúc trong việc sử dụng năng lượng.

动物学家通过分析狮鬃的毛发样本,可以获取狮子的基因信息和饮食习惯。

Dòngwù xuéjiā tōngguò fēnxī shī zōng de máofà yàngběn, kěyǐ huòqǔ shīzi de jīyīn xìnxī hé yǐnshí xíguàn.
Các nhà động vật học có thể thu thập thông tin di truyền và thói quen ăn uống của sư tử bằng cách phân tích mẫu lông từ bờm sư tử.

这份胞衣样本将用于进一步的科学研究。

Zhè fèn bāoyī yàngběn jiāng yòng yú jìnyībù de kēxué yánjiū.
Mẫu nhau thai này sẽ được sử dụng cho nghiên cứu khoa học sâu hơn.

人类学家对这些地区的巫人文化进行了深入研究。

Rénlèi xuéjiā duì zhèxiē dìqū de wūrén wénhuà jìnxíng le shēnrù yánjiū.
Các nhà nhân chủng học đã tiến hành nghiên cứu sâu rộng về văn hóa thầy cúng (shaman) ở những khu vực này.

他为这项技术创新开了一个先例。

Tā wèi zhè xiàng jìshù chuàngxīn kāi le yī gè xiānlì.
Anh ấy đã đặt ra một tiền lệ cho sự đổi mới công nghệ này.

植物学家仔细观察着这些珍稀花卉的蓓蕾,以记录其生长周期。

Zhíwù xuéjiā zǐxì guānchá zhe zhèxiē zhēnxī huāhuì de bèilěi, yǐ jìlù qí shēngzhǎng zhōuqī.
Các nhà thực vật học đang cẩn thận quan sát những nụ hoa của các loài cây quý hiếm này để ghi lại chu kỳ sinh trưởng của chúng.

研究人员正在观察花轴的生长发育过程。

Yánjiū rényuán zhèngzài guānchá huāzhóu de shēngzhǎng fāyù guòchéng.
Các nhà nghiên cứu đang quan sát quá trình sinh trưởng và phát triển của trục hoa.

这位科学家在研究领域取得了突破性进展,被同行誉为异人。

Zhè wèi kēxuéjiā zài yánjiū lǐngyù qǔdé le tūpòxìng jìnzhǎn, bèi tóngháng yù wèi yìrén.
Nhà khoa học này đã đạt được những tiến bộ đột phá trong lĩnh vực nghiên cứu, được đồng nghiệp ca ngợi là một dị nhân.

他的博士论文专注于代数函数论中的一个特定问题。

Tā de bóshì lùnwén zhuānzhù yú dàishù hánshù lùn zhōng de yīgè tèdìng wèntí.
Luận văn tiến sĩ của anh ấy tập trung vào một vấn đề cụ thể trong lý thuyết hàm số đại số.

科研团队正在对这片高原的生物多样性进行详细考察。

Kēyán tuánduì zhèngzài duì zhè piàn gāoyuán de shēngwù duōyàngxìng jìnxíng xiángxì kǎochá.
Đội ngũ nghiên cứu khoa học đang tiến hành khảo sát chi tiết về đa dạng sinh học của vùng cao nguyên này.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.