← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Nghiên cứu khoa học (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 2 / 5

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Nghiên cứu khoa học. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

我们的实验室正在深入探索真核基因组的复杂性。

Wǒmen de shíyànshì zhèngzài shēnrù tànsuǒ zhēn hé jīyīnzǔ de fùzáxìng.
Phòng thí nghiệm của chúng tôi đang nghiên cứu sâu về sự phức tạp của bộ gen nhân thực.

科学家剖开样本,研究其内部结构。

Kēxuéjiā pōu kāi yàngběn, yánjiū qí nèibù jiégòu.
Các nhà khoa học mổ xẻ mẫu vật để nghiên cứu cấu trúc bên trong của nó.

实验室正在对制新型溶液。

Shíyànshì zhèngzài duìzhì xīnxíng róngyè.
Phòng thí nghiệm đang pha chế dung dịch kiểu mới.

在考古现场,专家们小心翼翼地擘开尘封已久的古卷,以揭示其内容。

Zài kǎogǔ xiànchǎng, zhuānjiāmen xiǎoxīnyìyì de bò kāi chénfēng yǐ jiǔ de gǔjuǎn, yǐ jiēshì qí nèiróng.
Tại hiện trường khảo cổ, các chuyên gia cẩn thận tách mở cuộn giấy cổ đã bị phong kín từ lâu để tiết lộ nội dung của nó.

植物学家正在研究蒲棒儿的结构,以了解它们的繁殖方式。

Zhíwù xuéjiā zhèngzài yánjiū pú bàng ér de jiégòu, yǐ liǎojiě tāmen de fánzhí fāngshì.
Các nhà thực vật học đang nghiên cứu cấu trúc của bông cỏ nến để hiểu cách chúng sinh sản.

研究人员正在分析荇菜的药用价值及其在水体净化中的应用潜力。

Yánjiū rényuán zhèngzài fēnxī xìngcài de yàoyòng jiàzhí jí qí zài shuǐtǐ jìnghuà zhōng de yìngyòng qiánlì.
Các nhà nghiên cứu đang phân tích giá trị dược liệu của rau trường và tiềm năng ứng dụng của nó trong việc làm sạch nguồn nước.

许多科学家在孩提时代就展现出奇童的特质。

Xǔduō kēxuéjiā zài háití shídài jiù zhǎnxiàn chū qítóng de tèzhì.
Nhiều nhà khoa học đã thể hiện những phẩm chất của thần đồng ngay từ thời thơ ấu.

这项研究旨在揭示水螅惊人的再生能力背后的分子机制。

Zhè xiàng yánjiū zhǐ zài jiēshì shuǐxī jīngrén de zàishēng nénglì bèihòu de fēnzǐ jīzhì.
Nghiên cứu này nhằm mục đích tiết lộ cơ chế phân tử đằng sau khả năng tái sinh đáng kinh ngạc của thủy tức.

研究人员仔细观察了稀有鸟类幼崽的爪儿,以评估它们的健康状况。

yán jiū rén yuán zǐ xì guān chá le xī yǒu niǎo lèi yòu zǎi de zhuǎ er, yǐ píng gū tā men de jiàn kāng zhuàng kuàng.
Các nhà nghiên cứu đã cẩn thận quan sát móng vuốt nhỏ của chim non quý hiếm để đánh giá tình trạng sức khỏe của chúng.

花山岩画是世界文化遗产,对研究古代历史有重要价值。

Huāshān yánhuà shì shìjiè wénhuà yíchǎn, duì yánjiū gǔdài lìshǐ yǒu zhòngyào jiàzhí.
Tranh vách núi Hoa Sơn là di sản văn hóa thế giới, có giá trị quan trọng đối với việc nghiên cứu lịch sử cổ đại.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.