← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Quản lý dự án (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 4 / 5

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Quản lý dự án. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

这份请示件详细说明了项目的预算和进度安排。

Zhè fèn qǐngshì jiàn xiángxì shuōmíng le xiàngmù de yùsuàn hé jìndù ānpái.
Văn bản xin chỉ thị này đã trình bày chi tiết ngân sách và lịch trình của dự án.

项目经理需要与所有利益相关者保持良好沟通,以确保项目顺利进行。

Xiàngmù jīnglǐ xūyào yǔ suǒyǒu lìyì xiāngguān zhě bǎochí liánghǎo gōutōng, yǐ quèbǎo xiàngmù shùnlì jìnxíng.
Người quản lý dự án cần duy trì giao tiếp tốt với tất cả các bên liên quan để đảm bảo dự án tiến hành thuận lợi.

项目经理正在准备下周向董事会提交的中期报告。

Xiàngmù jīnglǐ zhèngzài zhǔnbèi xiàzhōu xiàng dǒngshìhuì tíjiāo de zhōngqī bàogào.
Quản lý dự án đang chuẩn bị báo cáo giữa kỳ để trình lên ban giám đốc vào tuần tới.

项目组已经将详细方案报请上级领导审阅。

Xiàngmùzǔ yǐjīng jiāng xiángxì fāng'àn bàoqǐng shàngjí lǐngdǎo shěnyuè.
Nhóm dự án đã báo cáo thỉnh cầu lãnh đạo cấp trên xem xét phương án chi tiết.

项目经理要求团队在遇到突发情况时,能够迅速随机应变,确保项目顺利进行。

Xiàngmù jīnglǐ yāoqiú tuánduì zài yùdào túfā qíngkuàng shí, nénggòu xùnsù suíjī yìngbiàn, quèbǎo xiàngmù shùnlì jìnxíng.
Giám đốc dự án yêu cầu nhóm phải nhanh chóng tùy cơ ứng biến khi gặp tình huống khẩn cấp, để đảm bảo dự án diễn ra suôn sẻ.

这项政策要求对工程项目进行全面透明化管理。

Zhè xiàng zhèngcè yāoqiú duì gōngchéng xiàngmù jìnxíng quánmiàn tòumínghuà guǎnlǐ.
Chính sách này yêu cầu quản lý minh bạch hóa toàn diện đối với các dự án kỹ thuật.

我们公司明天将对这个大型项目进行开标。

Wǒmen gōngsī míngtiān jiāng duì zhège dàxíng xiàngmù jìnxíng kāibiāo.
Công ty chúng tôi sẽ mở thầu cho dự án lớn này vào ngày mai.

公司决定在项目失败后退场,以减少进一步的损失。

Gōngsī juédìng zài xiàngmù shībài hòu tuìchǎng, yǐ jiǎnshǎo jìnyībù de sǔnshī.
Công ty quyết định rút lui sau khi dự án thất bại để giảm thiểu tổn thất thêm.

作为项目发起人,他负责统筹全局。

Zuòwéi xiàngmù fāqǐrén, tā fùzé tǒngchóu quánjú.
Với tư cách là người khởi xướng dự án, anh ấy chịu trách nhiệm điều phối tổng thể.

这个项目计划需要进一步细化,明确每个步骤的负责人。

Zhè ge xiàng mù jì huà xū yào jìn yī bù xì huà, míng què měi ge bù zhòu de fù zé rén.
Kế hoạch dự án này cần được chi tiết hóa hơn nữa, làm rõ người phụ trách từng bước.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.