← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Sản xuất (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 1 / 5

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Sản xuất. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

这间工厂每天生产数千炷香供应市场。

Zhè jiān gōngchǎng měitiān shēngchǎn shù qiān zhù xiāng gōngyìng shìchǎng.
Nhà máy này mỗi ngày sản xuất hàng ngàn nén hương để cung cấp cho thị trường.

工厂的生产线上,每一环节都紧密相连,形成一个高效的链条。

Gōngchǎng de shēngchǎnxiàn shàng, měi yī huánjié dōu jǐnmì xiānglián, xíngchéng yīgè gāoxiào de liàntiáo.
Trên dây chuyền sản xuất của nhà máy, mỗi khâu đều liên kết chặt chẽ với nhau, tạo thành một chuỗi hiệu quả.

为了更好地观察机器运行情况,技术员侧立在操作台旁。

Wèile gèng hǎo de guānchá jīqì yùnxíng qíngkuàng, jìshùyuán cè lì zài cāozuòtái páng.
Để quan sát tốt hơn tình hình vận hành của máy móc, kỹ thuật viên đứng nghiêng người cạnh bàn điều khiển.

工人正在把金属部件焊接在一起。

Gōngrén zhèngzài bǎ jīnshǔ bùjiàn hànjiē zàiyīqǐ.
Công nhân đang hàn các bộ phận kim loại lại với nhau.

工程师们正在研究更有效率的生产流程,希望能找到一条捷径来缩短项目周期。

Gōngchéngshīmen zhèngzài yánjiū gèng yǒuxiàolǜ de shēngchǎn liúchéng, xīwàng néng zhǎodào yī tiáo jiéjìng lái suōduǎn xiàngmù zhōuqī.
Các kỹ sư đang nghiên cứu quy trình sản xuất hiệu quả hơn, hy vọng tìm được một lối tắt để rút ngắn chu kỳ dự án.

在组装过程中,确保挡圈正确安装,以防止零件松动。

Zài zǔzhuāng guòchéng zhōng, quèbǎo dǎngquān zhèngquè ānzhuāng, yǐ fángzhǐ língjiàn sōngdòng.
Trong quá trình lắp ráp, hãy đảm bảo rằng vòng chặn được lắp đúng cách để tránh các bộ phận bị lỏng.

实验室检出了样品中含有超标的重金属。

Shíyànshì jiǎn chū le yàngpǐn zhōng hányǒu chāobiāo de zhòngjīnshǔ.
Phòng thí nghiệm đã phát hiện ra mẫu vật chứa kim loại nặng vượt quá tiêu chuẩn.

工程师正在检查机床的导轨,以确保其加工精度。

Gōngchéngshī zhèngzài jiǎnchá jīchuáng de dǎo guǐ, yǐ qùebǎo qí jiāgōng jīngdù.
Kỹ sư đang kiểm tra ray dẫn hướng của máy công cụ để đảm bảo độ chính xác gia công.

产品设计中的细微之疾可能导致严重的质量问题。

Chǎnpǐn shèjì zhōng de xìwēi zhī jí kěnéng dǎozhì yánzhòng de zhìliàng wèntí.
Những lỗi nhỏ trong thiết kế sản phẩm có thể dẫn đến các vấn đề chất lượng nghiêm trọng.

工厂需要定制一批新的卡模来生产这款产品。

Gōngchǎng xūyào dìngzhì yī pī xīn de kǎ mú lái shēngchǎn zhè kuǎn chǎnpǐn.
Nhà máy cần đặt hàng một lô khuôn kẹp mới để sản xuất sản phẩm này.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.