← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Xã hội (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 4 / 5

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Xã hội. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

这个新趋势是信息时代的产儿,反映了社会变化。

Zhège xīn qūshì shì xìnxī shídài de chǎn'ér, fǎnyìngle shèhuì biànhuà.
Xu hướng mới này là sản phẩm của thời đại thông tin, phản ánh những thay đổi xã hội.

我们要铲除一切不文明的现象。

Wǒmen yào chǎnchú yīqiè bù wénmíng de xiànxiàng.
Chúng ta phải loại bỏ tất cả các hiện tượng thiếu văn minh.

那个暴发户虽然盖了豪华别墅,但言行举止还是透着一股穷儿乍富的粗俗。

Nàge bàofāhù suīrán gài le háohuá biéshù, dàn yánxíng jǔzhǐ háishi tòuzhe yīgǔ qióng ér zhàfù de cūsú.
Kẻ phú quý mới nổi đó tuy đã xây biệt thự sang trọng nhưng lời nói và cử chỉ vẫn toát lên vẻ thô tục của một kẻ "nghèo khó bỗng giàu".

面对不公,义人会挺身而出,为弱者发声。

Miànduì bùgōng, yìrén huì tǐngshēn ér chū, wèi ruòzhě fāshēng.
Đối mặt với sự bất công, người chính nghĩa sẽ đứng ra, lên tiếng vì người yếu thế.

他是一个正直的人,疾恶如仇,绝不向邪恶势力低头。

Tā shì yí ge zhèngzhí de rén, jí è rú chóu, juébú xiàng xié'è lìlǐ dītóu.
Anh ấy là một người chính trực, căm ghét cái ác như kẻ thù, tuyệt đối không cúi đầu trước thế lực tà ác.

网络上的人肉现象引发了社会对隐私保护的讨论。

wǎng luò shàng de rén ròu xiàn xiàng yǐn fā le shè huì duì yǐn sī bǎo hù de tǎo lùn.
Hiện tượng truy tìm thông tin cá nhân trên mạng đã gây ra các cuộc thảo luận xã hội về bảo vệ quyền riêng tư.

这次改革涉及教育、医疗,乃至整个社会体系。

Zhè cì gǎigé shèjí jiàoyù, yīliáo, nǎizhì zhěnggè shèhuì tǐxì.
Cuộc cải cách lần này liên quan đến giáo dục, y tế, thậm chí là cả hệ thống xã hội.

京族是中国56个民族之一。

Jīngzú shì Zhōngguó wǔshíliù gè mínzú zhī yī.
Dân tộc Kinh là một trong 56 dân tộc của Trung Quốc.

在一些农村地区,选择倒插门儿的男性正在逐渐增多,这反映了社会观念的变化。

Zài yīxiē nóngcūn dìqū, xuǎnzé dào chā ménr de nánxìng zhèngzài zhújiàn zēngduō, zhè fǎnyìng le shèhuì guānniàn de biànhuà.
Ở một số vùng nông thôn, số lượng nam giới chọn ở rể đang dần tăng lên, điều này phản ánh sự thay đổi trong quan niệm xã hội.

他就是个坏,别和他来往。

Tā jiù shì ge pēi, bié hé tā láiwǎng.
Anh ta đúng là đồ cặn bã, đừng qua lại với anh ta.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.