← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Y học (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 2 / 5

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Y học. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

疫苗通过引入减弱或灭活的病毒抗原,刺激机体产生免疫反应。

Yìmiáo tōngguò yǐnrù jiǎnruò huò mièhuó de bìngdú kàngyuán, cìjī jītǐ chǎnshēng miǎnyì fǎnyìng.
Vắc xin kích thích cơ thể tạo ra phản ứng miễn dịch bằng cách đưa vào kháng nguyên virus đã bị làm yếu hoặc bất hoạt.

医生建议她做腹腔检查,以确定病因。

Yīshēng jiànyì tā zuò fùqiāng jiǎnchá, yǐ quèdìng bìngyīn.
Bác sĩ đề nghị cô ấy làm kiểm tra khoang bụng để xác định nguyên nhân gây bệnh.

研究表明,银杏提取物对改善记忆力有积极作用。

Yánjiū biǎomíng, yínxìng tíqǔwù duì gǎishàn jìyìlì yǒu jījí zuòyòng.
Nghiên cứu cho thấy chiết xuất bạch quả có tác dụng tích cực trong việc cải thiện trí nhớ.

虽然这个偏方儿在民间流传很广,但它没有经过临床验证。

Suīrán zhège piānfāng ér zài mínjiān liúchuán hěn guǎng, dàn tā méiyǒu jīngguò línchuáng yànzhèng.
Mặc dù bài thuốc dân gian này được lưu truyền rộng rãi trong dân gian, nhưng nó chưa qua kiểm chứng lâm sàng.

儿茶因其收敛性,常被用于传统医药中。

Érchá yīn qí shōuliǎnxìng, cháng bèi yòngyú chuántǒng yīyào zhōng.
Mộc miết thường được sử dụng trong y học cổ truyền do đặc tính làm se của nó.

这项研究需要对大量病患的血清样本进行详细分析。

Zhè xiàng yánjiū xūyào duì dàliàng bìnghuàn de xuèqīng yàngběn jìnxíng xiángxì fēnxī.
Nghiên cứu này yêu cầu phân tích chi tiết các mẫu huyết thanh của một số lượng lớn bệnh nhân.

医生抽取了我的血清,以便检查我是否有感染。

Yīshēng chōuqǔ le wǒ de xuèqīng, yǐbiàn jiǎnchá wǒ shìfǒu yǒu gǎnrǎn.
Bác sĩ đã lấy huyết thanh của tôi để kiểm tra xem tôi có bị nhiễm trùng không.

根据中医理论,粥花对脾胃虚弱的人有很好的滋补作用。

Gēnjù Zhōngyī lǐlùn, zhōu huā duì píwèi xūruò de rén yǒu hěn hǎo de zībǔ zuòyòng.
Theo lý luận của Đông y, váng cháo có tác dụng bổ dưỡng rất tốt cho những người tỳ vị hư nhược.

这种草药具有良好的逐水功效,可用于治疗某些水肿病症。

Zhè zhǒng cǎoyào jùyǒu liánghǎo de zhú shuǐ gōngxiào, kěyòng yú zhìliáo mǒu xiē shuǐzhǒng bìngzhèng.
Loại thảo dược này có công hiệu lợi tiểu tốt, có thể dùng để điều trị một số bệnh phù thũng.

解剖学上,颅顶是颅骨的一部分。

Jiěpōuxué shàng, lúdǐng shì lúgǔ de yī bùfèn.
Trong giải phẫu học, đỉnh sọ là một phần của hộp sọ.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.