← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Công sở (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 1 / 5

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Công sở. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

在会议中,他眼中霅过一丝精光。

Zài huìyì zhōng, tā yǎnzhōng zhà guò yī sī jīngguāng.
Trong cuộc họp, mắt anh ấy lóe lên một tia sáng tinh ranh.

我们公司鼓励员工不求人,培养独立解决问题的能力。

Wǒmen gōngsī gǔlì yuángōng bù qiúrén, péiyǎng dúlì jiějué wèntí de nénglì.
Công ty chúng tôi khuyến khích nhân viên tự lực cánh sinh, rèn luyện khả năng tự giải quyết vấn đề.

经理试图开脱员工的失误,以保护团队声誉。

Jīnglǐ shìtú kāi tuō yuángōng de shīwù, yǐ bǎohù tuánduì shēngyù.
Quản lý cố gắng gỡ tội cho sai sót của nhân viên để bảo vệ danh tiếng của đội.

在办公室里,我们应该专注于工作,避免散布花边消息。

Zài bàngōngshì lǐ, wǒmen yīnggāi zhuānzhù yú gōngzuò, bìmiǎn sànbù huābiān xiāoxī.
Trong văn phòng, chúng ta nên tập trung vào công việc, tránh lan truyền tin đồn thất thiệt.

公司要求员工穿着得体,以维护企业形象。

Gōng sī yāo qiú yuán gōng chuān zhuó dé tǐ, yǐ wéi hù qǐ yè xíng xiàng.
Công ty yêu cầu nhân viên ăn mặc chỉnh tề để duy trì hình ảnh doanh nghiệp.

公司为庆祝周年庆典,特意设计了一款带有独特帽花的员工礼帽。

Gōngsī wèi qìngzhù zhōunián qìngdiǎn, tèyì shèjì le yī kuǎn dài yǒu dútè mào huā de yuángōng lǐmào.
Để kỷ niệm ngày thành lập, công ty đã đặc biệt thiết kế một mẫu mũ lễ phục cho nhân viên với phù hiệu mũ độc đáo.

这家公司为了员工的健康,特意在茶水间配备了多种口味的水果燕麦。

Zhè jiā gōngsī wèile yuángōng de jiànkāng, tèyì zài cháshuǐjiān pèibèi le duōzhǒng kǒuwèi de shuǐguǒ yànmài.
Để đảm bảo sức khỏe cho nhân viên, công ty này đã đặc biệt trang bị nhiều loại yến mạch trái cây với hương vị khác nhau trong phòng trà.

她的真率性格让她在团队中很受欢迎,大家觉得她值得信赖。

Tā de zhēnshuài xìnggé ràng tā zài tuánduì zhōng hěn shòuhuānyíng, dàjiā juéde tā zhídé xìnlài.
Tính cách chân thật của cô ấy khiến cô ấy rất được yêu mến trong nhóm, mọi người đều cảm thấy cô ấy đáng tin cậy.

我需要向公司请款报销差旅费。

Wǒ xūyào xiàng gōngsī qǐngkuǎn bàoxiāo chāilǚfèi.
Tôi cần xin công ty thanh toán hóa đơn chi phí đi lại.

公司内部传言,那位高管和他的傍家儿一起出差了。

Gōngsī nèibù chuányán, nà wèi gāoguǎn hé tā de bàng jiā ér yīqǐ chūchāile.
Trong công ty có tin đồn, vị quản lý cấp cao đó đã đi công tác cùng với bồ nhí của mình.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.