← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Marketing (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 1 / 5

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Marketing. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

这家新产品请了一位当红名人代言。

Zhè jiā xīn chǎnpǐn qǐng le yī wèi dānghóng míngrén dàiyán.
Sản phẩm mới này đã mời một người nổi tiếng đang hot làm đại diện quảng cáo.

品牌需要独特的创造性才能在市场中脱颖而出。

Pǐnpái xūyào dútè de chuàngzàoxìng cáinéng zài shìchǎng zhōng tuōyǐng'érchū.
Thương hiệu cần tính sáng tạo độc đáo mới có thể nổi bật trên thị trường.

这位著名导演友情客串了我们公司新产品的宣传片,效果非常好。

Zhè wèi zhùmíng dǎoyǎn yǒuqíng kèchuàn le wǒmen gōngsī xīn chǎnpǐn de xuānchuánpiàn, xiàoguǒ fēicháng hǎo.
Đạo diễn nổi tiếng này đã đóng vai khách mời vì tình bạn trong phim quảng cáo sản phẩm mới của công ty chúng tôi, hiệu quả rất tốt.

我们公司今年加大了网络营销的投入,销售额明显增长。

Wǒmen gōngsī jīnnián jiādà le wǎngluò yíng xiāo de tóurù, xiāoshòu é míngxiǎn zēngzhǎng.
Năm nay công ty chúng tôi tăng cường đầu tư cho tiếp thị qua mạng, doanh số bán hàng tăng rõ rệt.

虚假广告侵犯了消费者的知情权和选择权。

Xūjiǎ guǎnggào qīnfàn le xiāofèizhě de zhīqíngquán hé xuǎnzéquán.
Quảng cáo sai sự thật đã xâm phạm quyền được biết và quyền lựa chọn của người tiêu dùng.

市场部正在分析客户对新产品的转发评论,以收集反馈意见。

Shìchǎngbù zhèngzài fēnxī kèhù duì xīn chǎnpǐn de zhuǎnfā pínglùn, yǐ shōují fǎnkuì yìjiàn.
Bộ phận Marketing đang phân tích các bình luận được chuyển tiếp của khách hàng về sản phẩm mới, để thu thập ý kiến phản hồi.

这家公司靠网络营销打开了市场。

Zhè jiā gōngsī kào wǎngluò yíng xiāo dǎkāi le shìchǎng.
Công ty này đã mở rộng thị trường nhờ tiếp thị qua mạng.

市场竞争中,各品牌往往是彼此的对立面。

Shì chǎng jìng zhēng zhōng, gè pǐn pái wǎng wǎng shì bǐ cǐ de duì lì miàn.
Trong cạnh tranh thị trường, các thương hiệu thường là đối thủ của nhau.

营销团队在制作广告时,常常会使用虚构故事来吸引消费者。

Yíngxiāo tuánduì zài zhìzuò guǎnggào shí, chángcháng huì shǐyòng xūgòu gùshi lái xīyǐn xiāofèi zhě.
Đội ngũ marketing khi làm quảng cáo thường sử dụng những câu chuyện hư cấu để thu hút người tiêu dùng.

品牌通过媒体喊话,说明产品已经恢复供应。

Pǐnpái tōngguò méitǐ hǎnhuà, shuōmíng chǎnpǐn yǐjīng huīfù gōngyìng.
Thương hiệu lên tiếng qua truyền thông, cho biết sản phẩm đã được cung ứng trở lại.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.