← Quay lại danh sách chủ đề HSK 6

Luyện câu: Văn phòng (HSK 6)

Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 5 / 5

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Văn phòng. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

公司要求所有员工的报销费用都必须足额支付。

Gōngsī yāoqiú suǒyǒu yuángōng de bàoxiāo fèiyong dōu bìxū zú é zhīfù.
Công ty yêu cầu tất cả các khoản chi phí hoàn trả của nhân viên phải được thanh toán đủ.

我们的新办公室提供了很多人性化的设施,让员工工作更舒适。

Wǒmen de xīn bàngōngshì tígōngle hěn duō rénxìnghuà de shèshī, ràng yuángōng gōngzuò gèng shūshì.
Văn phòng mới của chúng tôi cung cấp nhiều tiện nghi nhân tính hóa, giúp nhân viên làm việc thoải mái hơn.

在公司的年会上,一位同事表演了传统的剑舞,其拔剑起舞的瞬间赢得了全场掌声。

Zài gōngsī de niánhuì shàng, yī wèi tóngshì biǎoyǎn le chuántǒng de jiànwǔ, qí bájiàn qǐwǔ de shùnjiān yíngdéle quánchǎng zhǎngshēng.
Tại buổi tiệc cuối năm của công ty, một đồng nghiệp đã biểu diễn điệu múa kiếm truyền thống, khoảnh khắc anh ấy rút kiếm múa đã nhận được tràng pháo tay của cả hội trường.

为了不遗漏任何问题,我们必须逐项清查所有文件。

Wèile bù yílòu rènhé wèntí, wǒmen bìxū zhúxiàng qīngchá suǒyǒu wénjiàn.
Để không bỏ sót bất kỳ vấn đề nào, chúng tôi phải kiểm tra từng mục tất cả các tài liệu.

电脑屏幕上同时出现很多数据,工作人员一时眼花缭乱。

Diànnǎo píngmù shàng tóngshí chūxiàn hěn duō shùjù, gōngzuò rényuán yīshí yǎnhuāliáoluàn.
Nhiều dữ liệu đồng thời xuất hiện trên màn hình máy tính khiến nhân viên nhất thời rối mắt.

经理要求我们提交一份详细的进口清关报告。

Jīnglǐ yāoqiú wǒmen tíjiāo yī fèn xiángxì de jìnkǒu qīng guān bàogào.
Giám đốc yêu cầu chúng tôi nộp một báo cáo thông quan nhập khẩu chi tiết.

机密资料必须存放在有密码保护的电脑里。

Jīmì zīliào bìxū cúnfàng zài yǒu mìmǎ bǎohù de diànnǎo lǐ.
Tài liệu mật phải được lưu trữ trong máy tính có bảo vệ bằng mật khẩu.

购买一把人体工程学椅子对长时间工作的人来说是笔好投资。

Gòu mǎi yī bǎ rén tǐ gōng chéng xué yǐ zi duì cháng shí jiān gōng zuò de rén lái shuō shì bǐ hǎo tóu zī.
Mua một chiếc ghế công thái học là một khoản đầu tư tốt cho những người làm việc lâu.

会议上议定了下一阶段的工作计划。

Huìyì shàng yìdìng le xià yī jiēduàn de gōngzuò jìhuà.
Kế hoạch công tác giai đoạn tiếp theo đã được quyết định tại cuộc họp.

办公室的门半掩着,员工正在开会。

Bàngōngshì de mén bàn yǎn zhe, yuángōng zhèngzài kāihuì.
Cửa văn phòng khép hờ, nhân viên đang họp.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.