Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 1 / 5

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Y tế. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

他因体育活动不慎,导致胫臁部位受伤。

Tā yīn tǐyù huódòng bùshèn, dǎozhì jìnglián bùwèi shòushāng.
Anh ấy do không cẩn thận trong hoạt động thể thao nên đã bị thương ở vùng xương ống chân.

儿科研究表明,龀儿童的营养摄入对其永久牙齿的健康发育至关重要。

Érkē yánjiū biǎomíng, chèn értóng de yíngyǎng shèrù duì qí yǒngjiǔ yáchǐ de jiànkāng fāyù zhìguān zhòngyào.
Nghiên cứu nhi khoa chỉ ra rằng việc hấp thụ dinh dưỡng của trẻ em ở tuổi thay răng là rất quan trọng đối với sự phát triển khỏe mạnh của răng vĩnh viễn.

医生说新生儿的胞衣已经顺利排出。

Yīshēng shuō xīnshēng'ér de bāoyī yǐjīng shùnlì páichū.
Bác sĩ nói nhau thai của trẻ sơ sinh đã được đẩy ra ngoài một cách thuận lợi.

他是一位在国际上享有盛誉的儿科专家。

Tā shì yī wèi zài guójì shàng xiǎngyǒu shèngyù de érkē zhuānjiā.
Ông ấy là một chuyên gia nhi khoa nổi tiếng quốc tế.

医生正在研究如何更好地使用人造心脏来延长病人的生命。

Yī shēng zhèng zài yán jiū rú hé gèng hǎo de shǐ yòng rén zào xīn zàng lái yán cháng bìng rén de shēng mìng.
Bác sĩ đang nghiên cứu cách tốt hơn để sử dụng tim nhân tạo nhằm kéo dài sự sống cho bệnh nhân.

医生建议,对于重大疾病,不要轻易相信土方儿,应寻求专业的医疗帮助。

Yīshēng jiànyì, duìyú zhòngdà jíbìng, bùyào qīngyì xiāngxìn tǔfāng er, yīng xúnqiú zhuānyè de yīliáo bāngzhù.
Bác sĩ khuyên rằng, đối với bệnh nặng, đừng dễ dàng tin vào các bài thuốc dân gian mà nên tìm kiếm sự trợ giúp y tế chuyên nghiệp.

老年性黄斑变性是导致老年人视力下降的主要原因之一。

Lǎonián xìng huángbān biànxìng shì dǎozhì lǎoniánrén shìlì xiàjiàng de zhǔyào yuányīn zhī yī.
Thoái hóa hoàng điểm tuổi già là một trong những nguyên nhân chính gây giảm thị lực ở người lớn tuổi.

医生建议患者进行胯骨轴儿置换手术以改善生活质量。

Yīshēng jiànyì huànzhě jìnxíng kuàgǔ zhóu er zhìhuàn shǒushù yǐ gǎishàn shēnghuó zhìliàng.
Bác sĩ đề nghị bệnh nhân phẫu thuật thay khớp háng để cải thiện chất lượng cuộc sống.

这次手术需要在腹腔内进行。

Zhè cì shǒushù xūyào zài fùqiāng nèi jìnxíng.
Ca phẫu thuật này cần được tiến hành trong khoang bụng.

医生仔细检查了患者的臁部,排除了骨折的可能性。

Yīshēng zǐxì jiǎnchá le huànzhě de liánbù, páichú le gǔzhé de kěnéngxìng.
Bác sĩ đã kiểm tra kỹ lưỡng phần bắp chân của bệnh nhân, loại trừ khả năng gãy xương.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.