Sẵn sàng thử sức?

Bạn sẽ được thử sức với các câu ngẫu nhiên trong chủ đề này.

Các mẫu câu tham khảo

Trang 2 / 5

Dưới đây là một số mẫu câu tiêu biểu trong chủ đề Y tế. Hãy học thuộc chúng trước khi bước vào phần luyện tập!

病人已经捯气儿了,医生正在全力抢救。

Bìngrén yǐjīng dáoqìr le, yīshēng zhèngzài quánlì qiǎngjiù.
Bệnh nhân đã thoi thóp, bác sĩ đang dốc sức cấp cứu.

医院院长召集全体医生开会,讨论新的医疗方案。

Yīyuàn yuànzhǎng zhàojí quántǐ yīshēng kāihuì, tǎolùn xīn de yīliáo fāng'àn.
Giám đốc bệnh viện đã triệu tập toàn thể bác sĩ họp để thảo luận về phương án điều trị mới.

医生们通过不懈努力,为病人创造了生命的奇迹。

Yīshēngmen tōngguò bùxiè nǔlì, wèi bìngrén chuàngzàole shēngmìng de qíjì.
Các bác sĩ thông qua nỗ lực không ngừng, đã tạo ra kỳ tích sự sống cho bệnh nhân.

这种感染可能导致继发性并发症。

Zhè zhǒng gǎnrǎn kěnéng dǎozhì jìfāxìng bìngfāzhèng.
Loại nhiễm trùng này có thể dẫn đến các biến chứng thứ phát.

医生用手电筒检查了病人的瞳人,以评估其神经系统状况。

Yīshēng yòng shǒudiàntǒng jiǎnchá le bìngrén de tóngrén, yǐ pínggū qí shénjīng xìtǒng zhuàngkuàng.
Bác sĩ dùng đèn pin kiểm tra đồng tử của bệnh nhân để đánh giá tình trạng hệ thần kinh của họ.

早发现、早报告是预防和控制疫情的关键。

Zǎo fāxiàn, zǎo bàogào shì yùfáng hé kòngzhì yìqíng de guānjiàn.
Sớm phát hiện, sớm báo cáo là chìa khóa để phòng ngừa và kiểm soát dịch bệnh.

有些疾病会导致患者不自主地流涎水,需要及时就医。

Yǒuxiē jíyìng huì dǎozhì huànzhě bù zìzhǔ dì liú xiánshuǐ, xūyào jíshí jiùyī.
Một số bệnh có thể khiến bệnh nhân không tự chủ mà chảy nước dãi, cần được khám bệnh kịp thời.

他因体育活动不慎,导致胫臁部位受伤。

Tā yīn tǐyù huódòng bùshèn, dǎozhì jìnglián bùwèi shòushāng.
Anh ấy do không cẩn thận trong hoạt động thể thao nên đã bị thương ở vùng xương ống chân.

她的气息很微弱,需要立即送医。

Tā de qìxī hěn wēiruò, xūyào lìjí sòngyī.
Hơi thở của cô ấy rất yếu, cần đưa đi bệnh viện ngay lập tức.

老年性黄斑变性是导致老年人视力下降的主要原因之一。

Lǎonián xìng huángbān biànxìng shì dǎozhì lǎoniánrén shìlì xiàjiàng de zhǔyào yuányīn zhī yī.
Thoái hóa hoàng điểm tuổi già là một trong những nguyên nhân chính gây giảm thị lực ở người lớn tuổi.
Hướng dẫn luyện xếp câu

Tính năng "Luyện xếp câu" giúp bạn rèn luyện phản xạ ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung theo từng cấp độ HSK. Hãy chọn một cấp độ và chủ đề phù hợp với bạn để bắt đầu.

Cách chơi

  • Nhìn vào nghĩa tiếng Việt (nếu có) để mường tượng cấu trúc câu.
  • Kéo thả các từ ở Ngân hàng từ vào ô Trả lời theo đúng thứ tự.
  • Bạn cũng có thể click/chạm vào từ để thêm nhanh.
  • Sau khi xếp xong, bấm Kiểm tra để xem kết quả.

Gợi ý & Pinyin

  • Sử dụng nút Hiện Pinyin để xem cách phát âm của các chữ Hán nếu bạn quên.
  • Sử dụng nút Hiện Gợi Ý Nghĩa nếu câu quá khó, nhưng hãy cố gắng tự dịch trước nhé.
  • Màu sắc của từ vựng sẽ thay đổi tuỳ theo cấp độ HSK của câu hỏi.

Mẹo học tập

Hãy cố gắng duy trì Chuỗi (Streak) bằng cách trả lời đúng liên tiếp nhiều câu. Đừng ngại sai, khi sai bạn luôn có thể thử lại! Việc sai và sửa lại giúp bộ não ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc tài liệu.